| Đặc điểm | Thông số kỹ thuật chung |
| Số cực | 2P |
| Điện áp định mức (Ue) | 800V |
| Dòng định mức (In) | 32A |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) | 6kA (cho 2P/800VDC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1250VDC |
| Đặc tuyến cắt (Curve type) | C (phổ biến) |
| Loại trip | Nhiệt từ (Thermal-Magnetic) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2, GB/T 14048.2 |
| Độ bền cơ khí | 8500 lần (Tiêu chuẩn) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -20°C ~70°C |
| Cấp độ bảo vệ | IP40 (Thân thiết bị), IP20 (Đầu cực) |
| Lưu ý đặc biệt | Thiết kế không phân cực (Non-Polarity), dễ dàng đấu nối. |
- sale.lqe@gmail.com
- Giao hàng toàn quốc | Báo giá nhanh 24/7



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.