Thông số kỹ thuật
| Loại hiển thị | 8 Bit Colour, LCD Backlight |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 Pixels |
| Bộ nhớ | 16 MB |
| Điện áp cung cấp | 18-30V DC |
| Cấu hình hiển thị | Màn hình cảm ứng điện trở 10″ |
| Kích cỡ | 96 x 96 x 53mm |
| Giao tiếp | COM1: RS232 Port, Protocol: MODBUS RTU, Configuration: Slave COM2: RS485 Port, Protocol: MODBUS RTU, Configuration: Master COM3: RS232 Port, Protocol: ESC/PAUSE, Configuration: Serial printer (Slave) |
| Khóa | 5 khóa chức năng + 1 phím hệ thống |
| Cấu hình hiển thị | Màn hình cảm ứng điện trở 3.5″ |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.