Bộ chống sét lan truyền Ethernet CAT6 một cổng được thiết kế để bảo vệ các hệ thống mạng sử dụng công nghệ Power over Ethernet (PoE) và thường được sử dụng cho Ứng dụng Ngoài trời (Outdoor Application).
Sự khác biệt chính giữa model này và model D-05/RJ45 (non-PoE, Indoor) là khả năng bảo vệ đường cấp nguồn DC của PoE và khả năng chống chịu môi trường.
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Parameter) | Giá trị (Value) |
| Mã Sản phẩm (Part No.) | D-48P/RJ45-POE |
| Tiêu chuẩn (Approvals) | UL497b, IEEE 802.3at/af/bt, EN50173 Category 6,IEC/EN 61643-21 |
| Hạng mục Bảo vệ (Category) | D1/C1/C2/C3 |
| Số cổng (Ports) | Single-PORT (Một cổng) |
| Điện áp Danh định (Un) | 48V DC |
| Điện áp Hoạt động Tối đa (Uc) | 60V DC |
| Dòng phóng Danh định (In) C2 (8/20µs) | 2.5kA |
| Tổng Dòng phóng Danh định (In) C2 (8/20µs) | 10kA |
| Dòng xung sét (Iimp) D1 (10/350µS) | 1kA |
| Dòng điện Danh định (IL) | 1A |
| Mức bảo vệ điện áp @C2 (L-L) | 150V |
| Mức bảo vệ điện áp @C2 (L-G) | 400V |
| Mức bảo vệ điện áp @C3 (L-L) | 110V |
| Mức bảo vệ điện áp @C3 (L-G) | 500V |
| Suy hao chèn (Insertion loss) | ≤3 dB |
| Dải tần số tối đa (fG) | 250 MHz |
| Tốc độ truyền (Transmission speed) | 1000Mbps |
| Thời gian đáp ứng (Response time) | ≤1ns |
| Công nghệ Bảo vệ (Technology) | Two-stage protection circuit, GDT/TVS technology |
| Chuẩn truyền dẫn (Standards) | 10BaseT/ 100BaseT/1000BaseT /1000BaseT |
| Pinning (Cặp dây bảo vệ) | 1/2, 3/6, 4/5, 7/8 |
| Vị trí Lắp đặt (Location) | Outdoor (Ngoài nhà) |
| Cấp bảo vệ (Degree of protection) | IP66 |
| Lắp đặt | Lắp đặt cố định |
| Ống nối cáp | Nhựa/Cao su |
| Vật liệu Vỏ (Enclosure material) | Nhựa chống thấm nước |
| Kiểu kết nối (Type of connection) | RJ45 sockets (shielded) |
| Kích thước (Dimensions) | 132x68x50 mm |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) | – 40°C ~ 80°C |
| Chứng nhận (Certifications) | UL, CE |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.