Single-Port CAT6 PoE Surge Protector (Bộ chống sét lan truyền PoE CAT6 một cổng) là một thiết bị bảo vệ chuyên dụng, được thiết kế để bảo vệ các thiết bị mạng sử dụng công nghệ Power over Ethernet (PoE) khỏi hư hỏng do các xung điện áp đột biến, sét lan truyền, và phóng điện tĩnh điện (ESD) đi qua cáp Ethernet.
Các tính năng chính
| Tính năng | Chi tiết Quan trọng |
| Tương thích Dữ liệu | CAT6 (hỗ trợ 10/100/1000Base-T Gigabit Ethernet). |
| Tương thích PoE | Phải tương thích với các chuẩn 802.3af, 802.3at (PoE+) và/hoặc 802.3bt (PoE++), thường hỗ trợ điện áp tối đa 57V DC trở lên. |
| Bảo vệ Đầy đủ | Bảo vệ tất cả 8 dây dẫn (4 cặp xoắn). Điều này quan trọng vì Gigabit Ethernet và các chuẩn PoE công suất cao đều sử dụng tất cả 4 cặp dây để truyền dữ liệu và/hoặc nguồn. |
| Công nghệ | Sử dụng mạch bảo vệ kết hợp (Hybrid Protection) như GDT và TVS Diode để xử lý cả dòng xung sét lớn (Lightning) và xung điện áp thoáng qua cực nhanh (ESD). |
| Tiếp địa (Grounding) | Bắt buộc phải có dây tiếp địa (nối đất) chất lượng cao để đảm bảo an toàn cho việc xả xung điện. |
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Parameter) | Giá trị (Value) |
| Mã Sản phẩm (Part No.) | D-05/RJ45, D-05/RJ45B |
| Tiêu chuẩn (Approvals) | UL497b, IEEE 802.3at/af/bt, EN50173 Category 6,IEC/EN 61643-21 |
| Hạng mục Bảo vệ (Category) | D1/C1/C2/C3 |
| Số cổng (Ports) | Single-PORT (Một cổng) |
| Điện áp Danh định (Un) | 48V DC |
| Điện áp Hoạt động Tối đa (Uc) | 60V DC |
| Dòng phóng Danh định (In) C2 (8/20µs) | 2.5kA |
| Tổng Dòng phóng Danh định (In) C2 (8/20µs) | 10kA |
| Dòng xung sét (Iimp) D1 (10/350µS) | 1kA |
| Dòng điện Danh định (IL) | 1A |
| Mức bảo vệ điện áp @C2 (L-L) | 150V |
| Mức bảo vệ điện áp @C2 (L-G) | 400V |
| Mức bảo vệ điện áp @C3 (L-L) | 110V |
| Mức bảo vệ điện áp @C3 (L-G) | 500V |
| Suy hao chèn (Insertion loss) | ≤3 dB |
| Dải tần số tối đa (fG) | 250 MHz |
| Tốc độ truyền (Transmission speed) | 1000Mbps |
| Thời gian đáp ứng (Response time) | ≤1ns |
| Công nghệ Bảo vệ (Technology) | Two-stage protection circuit, GDT/TVS technology |
| Chuẩn truyền dẫn (Standards) | 10BaseT/ 100BaseT/1000BaseT /1000BaseT/PoE+/PoE++ |
| Pinning (Cặp dây bảo vệ) | 1/2, 3/6, 4/5, 7/8 for data; 1&2/ 3&6,4&5/ 7&8 for PoE |
| Vị trí Lắp đặt (Location) | Indoor (Trong nhà) |
| Cấp bảo vệ (Degree of protection) | IP20 |
| Cách Gắn (Mounting) | 35 mm DIN-Rail |
| Cách Tiếp địa (Earthing) | DIN Rail hoặc grounding wire Screw rod |
| Vật liệu Vỏ (Enclosure material) | Metal (Kim loại) |
| Kiểu kết nối (Type of connection) | RJ45 sockets (shielded) |
| Kích thước (Dimensions) | 92 x 40 x 25 mm |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) | – 40°C ~ 80°C |
| Chứng nhận (Certifications) | UL, CE |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.