Bộ chống sét lan truyền Ethernet CAT6 một cổng được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ PoE (Power over Ethernet) và thường được sử dụng cho Ứng dụng Ngoài trời (Outdoor Application).
Sự khác biệt chính giữa model này và model D-05/RJ45 (non-PoE, Indoor) là khả năng bảo vệ đường cấp nguồn DC của PoE và khả năng chống chịu môi trường.
Các tính năng đặc biệt
| Đặc điểm | Chi tiết |
| P trong mã D-05P | Chữ “P” xác nhận thiết bị này hỗ trợ PoE (Power over Ethernet). Điều này có nghĩa là nó bảo vệ đồng thời cả 8 dây dẫn: 4 cặp truyền dữ liệu và các cặp dây truyền nguồn DC (thường là 48V đến 57V). |
| Tương thích Mạng | CAT6/Gigabit Ethernet (1000BaseT). |
| Công nghệ Bảo vệ | Sử dụng mạch bảo vệ lai (GDT/TVS) để kẹp điện áp cả hai chiều (dữ liệu và nguồn) xuống mức an toàn. |
| Ứng dụng | Ngoài trời (Outdoor). Thiết bị này được thiết kế để bảo vệ các thiết bị ngoài trời như Camera IP, Access Point, hoặc các liên kết cáp giữa các tòa nhà, những nơi dễ bị sét đánh và xung điện cảm ứng nhất. |
| Lắp đặt | Thường có vỏ bảo vệ chống nước, chống bụi (IP Rating cao, ví dụ IP66/IP67) và có thể được gắn trên cột, tường hoặc các bề mặt ngoài trời khác. |
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Parameter) | Giá trị (Value) |
| Mã Sản phẩm (Part No.) | D-05/RJ45 |
| Tiêu chuẩn (Approvals) | UL497b,EN50173 Category 6,IEC/EN 61643-21 |
| Hạng mục Bảo vệ (Category) | D1/C1/C2/C3 |
| Số cổng (Ports) | Single-PORT (Một cổng) |
| Điện áp Danh định (Un) | 5V DC |
| Điện áp Hoạt động Tối đa (Uc) | 6V DC |
| Dòng phóng Danh định (In) C2 (8/20µs) | 2.5kA |
| Tổng Dòng phóng Danh định (In) C2 (8/20µs) | 10kA |
| Dòng xung sét (Iimp) D1 (10/350µS) | 1kA |
| Dòng điện Danh định (IL) | 1A |
| Mức bảo vệ điện áp @C2 (L-L) | 55V |
| Mức bảo vệ điện áp @C2 (L-G) | 400V |
| Mức bảo vệ điện áp @C3 (L-L) | 25V |
| Mức bảo vệ điện áp @C3 (L-G) | 500V |
| Suy hao chèn (Insertion loss) | ≤3 dB |
| Dải tần số tối đa (fG) | 250 MHz |
| Tốc độ truyền (Transmission speed) | 1000Mbps |
| Thời gian đáp ứng (Response time) | ≤1ns |
| Công nghệ Bảo vệ (Technology) | Two-stage protection circuit, GDT/TVS technology |
| Chuẩn truyền dẫn (Standards) | 10BaseT/ 100BaseT/1000BaseT /1000BaseT |
| Pinning (Cặp dây bảo vệ) | 1/2, 3/6, 4/5, 7/8 |
| Vị trí Lắp đặt (Location) | Indoor (Trong nhà) |
| Cấp bảo vệ (Degree of protection) | IP66 |
| Cách Gắn (Mounting) | 35 mm DIN-Rail |
| Cách Tiếp địa (Earthing) | DIN Rail hoặc grounding wire Screw rod |
| Vật liệu Vỏ (Enclosure material) | Nhựa chống thấm nước |
| Kiểu kết nối (Type of connection) | RJ45 sockets (shielded) |
| Kích thước (Dimensions) | 132x68x50 mm |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) | – 40°C ~ 80°C |
| Chứng nhận (Certifications) | UL, CE |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.