Single-Port CAT6 Ethernet Surge Protector (Bộ chống sét lan truyền Ethernet CAT6 một cổng) là một thiết bị bảo vệ được thiết kế để bảo vệ các thiết bị mạng nhạy cảm (như switch, router, camera IP, bộ phát Wi-Fi, v.v.) khỏi hư hỏng do các xung điện áp đột ngột và sét lan truyền truyền qua cáp Ethernet.
Các tính năng chính
| Tính năng | Mô tả |
| Cổng Kết nối | Thường có 1 cổng RJ45 vào (IN) và 1 cổng RJ45 ra (OUT) để lắp nối tiếp. |
| Tương thích CAT6 | Hỗ trợ cáp mạng Category 6 và tốc độ truyền dữ liệu cao, phổ biến là Gigabit Ethernet (1000Base-T). Nhiều dòng cao cấp còn hỗ trợ lên tới 10 Gigabit (10GBASE-T). |
| Hỗ trợ PoE/PoE+ | Hầu hết các bộ chống sét CAT6 hiện đại đều hỗ trợ Power over Ethernet (PoE) (chuẩn 802.3af/at/bt), nghĩa là chúng bảo vệ đồng thời cả 8 dây dẫn trong cáp mạng, bao gồm cả các cặp dây truyền dữ liệu và các cặp dây cấp nguồn. |
| Bảo vệ Đa tầng | Thường sử dụng kết hợp các thành phần GDT và TVS để xử lý cả dòng xung sét lớn và xung điện áp thoáng qua nhỏ nhưng cực nhanh (ESD). |
| Yêu cầu Tiếp địa | Bắt buộc phải kết nối thiết bị với hệ thống tiếp địa (nối đất) đạt chuẩn (điện trở đất ≤4Ω hoặc ≤10Ω) để đảm bảo xung điện có thể thoát ra an toàn. |
Thông số kỹ thuật
| Thông số (Parameter) | Giá trị (Value) |
| Mã Sản phẩm (Part No.) | D-05/RJ45, D-05/RJ45B |
| Tiêu chuẩn (Approvals) | UL497b, EN50173 Category 6, IEC/EN 61643-21 |
| Hạng mục Bảo vệ (Category) | D1/C1/C2/C3 |
| Số cổng (Ports) | Single-PORT (Một cổng) |
| Điện áp Danh định (Un) | 5V DC |
| Điện áp Hoạt động Tối đa (Uc) | 6V DC |
| Dòng phóng Danh định (In) C2 (8/20µs) | 2.5kA |
| Tổng Dòng phóng Danh định (In) C2 (8/20µs) | 10kA |
| Dòng xung sét (Iimp) D1 (10/350µS) | 1kA |
| Dòng điện Danh định (IL) | 1A |
| Mức bảo vệ điện áp @C2 (L-L) | 55V |
| Mức bảo vệ điện áp @C2 (L-G) | 400V |
| Mức bảo vệ điện áp @C3 (L-L) | 25V |
| Mức bảo vệ điện áp @C3 (L-G) | 500V |
| Suy hao chèn (Insertion loss) | ≤3 dB |
| Dải tần số tối đa (fG) | 250 MHz |
| Tốc độ truyền (Transmission speed) | 1000Mbps |
| Thời gian đáp ứng (Response time) | ≤1ns |
| Công nghệ Bảo vệ (Technology) | Two-stage protection circuit, GDT/TVS technology |
| Chuẩn truyền dẫn (Standards) | 10BaseT/ 100BaseT/1000BaseT |
| Pinning (Cặp dây bảo vệ) | 1/2, 3/6, 4/5, 7/8 (Bảo vệ 8 dây) |
| Vị trí Lắp đặt (Location) | Indoor (Trong nhà) |
| Cấp bảo vệ (Degree of protection) | IP20 |
| Cách Gắn (Mounting) | 35 mm DIN-Rail |
| Cách Tiếp địa (Earthing) | DIN Rail hoặc grounding wire Screw rod |
| Vật liệu Vỏ (Enclosure material) | Metal (Kim loại) |
| Kiểu kết nối (Type of connection) | RJ45 sockets (shielded) |
| Kích thước (Dimensions) | 92 x 40 x 25 mm |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) | – 40°C ~ 80°C |
| Chứng nhận (Certifications) | UL, CE |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.