| Loại tụ |
Tụ bù khô 3 pha (Dry-type, self-healing) |
| Điện áp định mức |
230V – 525V AC (phổ biến: 400V, 440V, 480V) |
| Điện áp chịu được |
Giữa 2 cực: điện áp định mức x 2.15 (10sec) |
| Cực đến vỏ: 3000Vac (10sec) hoặc 3600Vac (2sec) |
| Tần số làm việc |
50Hz hoặc 60Hz |
| Nhiệt độ môi trường |
-25°C ~ +55°C |
| Công suất định mức |
1 – 50 kVAr (tùy model) |
| Tổn hao điện môi (tanδ) |
Rất thấp, khoảng 0.0015 – 0.0025 |
| Thiết bị an toàn |
Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ |
| Thiết bị xả tụ |
Sau 1 phút điện áp tụ giảm xuống dưới 50V sau khi caasrwt tụ ra khỏi lưới |
| Tuổi thọ trung bình |
60.000 – 100.000 giờ (≈ 10 năm tùy điều kiện vận hành) |
| Vật liệu |
Nhựa mềm Polyurethane (không PCB’S) |
| Tiêu chuẩn |
IEC 60831 |
| Tổn thất điện môi |
< 0.2 W/Kvar, tổng <0.45W/Kvar |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.