- Tụ dầu có phim polypropylene cùng với nhựa điện môi và chất cách điện. Tụ làm việc tốt với tổn thất thấp, chống rò rỉ dầu, các thiết bị bảo vệ tụ giúp ngăn ngừa các sự cố.
- Khi lớp điện môi gặp vấn đề, tụ vẫn có khả năng tự phục hồi các lớp mạ kim loại để thiết bị có thể hoạt động lâu dài.
- Tụ có thể hoạt động tốt tại các khu vực có yêu cầu cao về phòng chống cháy nổ mà không cần dầu.
- Tụ sử dụng nhựa mềm polyurethane với điện môi để làm trung tính.
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
| Loại tụ | Tụ bù khô 3 pha (Dry-type, self-healing) |
| Điện áp định mức | 220V – 1000V AC
10 ~ 2000mF |
| Điện áp chịu được | Giữa 2 cực: điện áp định mức x 2.15 (10sec) |
| Cực đến vỏ: 3000Vac (10sec) hoặc 3600Vac (2sec) | |
| Tần số làm việc | 50Hz hoặc 60Hz |
| Nhiệt độ môi trường | -25°C ~ +55°C |
| Công suất định mức | 1 – 100 kVAr (tùy model) |
| Tổn hao điện môi (tanδ) | Rất thấp, khoảng 0.0015 – 0.0025 |
| Điện áp chịu xung | 2.15 × Un trong 10 giây |
| Thiết bị an toàn | Có thiết bị bảo vệ áp lực bên trong tụ |
| Thiết bị xả tụ | Sau 1 phút điện áp tụ giảm xuống dưới 50V sau khi caasrwt tụ ra khỏi lưới |
| Tuổi thọ trung bình | 60.000 – 100.000 giờ (≈ 10 năm tùy điều kiện vận hành) |
| Vật liệu | Nhựa mềm Polyurethane (không PCB’S) |
| Cách điện | Dầu cách điện (Non-PCB Oil, Self-healing type) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60831 |
| Tổn thất điện môi | < 0.2 W/Kvar, tổng <0.45W/Kvar |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.