Các chức năng bảo vệ (Protection Available)
Thiết bị tích hợp các tính năng bảo vệ hệ thống điện toàn diện:
- Điện áp: Bảo vệ Quá áp (Over Voltage) và Thấp áp (Under Voltage).
- Tần số: Bảo vệ Quá tần số (Over Frequency) và Thấp tần số (Under Frequency).
- Pha: Bảo vệ Bất đối xứng pha (Asymmetry), Mất pha (Phase Loss), và Ngược thứ tự pha (Phase Sequence).
Thông số đầu vào (Input Specification)
-
Điện áp đo trực tiếp (Direct Voltage AC):
-
Hệ thống 3Ø-3W: 280 đến 520V AC (L-L).
-
Hệ thống 3Ø-4W: 160 đến 300V AC (L-N).
-
- Tần số: 45.0 Hz đến 65.0 Hz.
- Độ phân giải: 1 Volt.
- Độ chính xác: Cấp 1.0 (Standard).
Thông số ngõ ra (Output Specification)
- Số lượng Relay: 2 relay.
- Loại tiếp điểm: 1 C/O (NO-C-NC) cho mỗi relay.
- Định mức tiếp điểm (Rating):
-
-
Relay 1: 10A, 230V AC.
-
Relay 2: 5A, 230V AC.
-
Cài đặt ngưỡng tác động (Trip Setting)
- Thấp áp (Under voltage): 260-520V AC (3Ø-3W) hoặc 160-300V AC (3Ø-4W).
- Quá áp (Over voltage): 260-520V AC (3Ø-3W) hoặc 160-300V AC (3Ø-4W).
- Tần số: 45.0 Hz đến 65.0 Hz (cho cả ngưỡng trên và dưới).
- Bất đối xứng pha (Phase Asymmetry): 2-30%.
Thông số thời gian (Time Parameter)
- Thời gian trễ nguồn (Power ON Delay): 0 đến 99 giây.
- Thời gian trễ tác động (Trip delay): 0 đến 999 giây.
- Thời gian phục hồi (Recovery Time): 0 đến 99 giây.
Đặc tính cơ khí và Môi trường
- Kích thước: 75(H) x 45(W) x 110(D) mm.
- Hiển thị: LED đỏ 3 chữ số, 1 dòng, 7 đoạn, kích thước 0.4 inch.
- Phím bấm: SET, INC, DEC/RST.
- Nguồn cấp (Auxiliary Supply): Tự cấp nguồn (Self powered), công suất tiêu thụ tối đa 30 VA.
- Điều kiện hoạt động: * Nhiệt độ: 0°C đến 55°C.
-
-
Độ ẩm: Lên đến 95% RH (không ngưng tụ).
-



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.