Thông số đầu vào (Input)
-
Điện áp xoay chiều (AC):
-
Chế độ 3Ø-4W: 160V đến 300V AC (L – N).
-
Chế độ 3Ø-3W: 280V đến 520V AC (L – L).
-
- Tần số: 45.0 Hz đến 65.0 Hz.
- Độ phân giải: 1 Volt.
- Cấp chính xác: Class 1.0.
Cài đặt bảo vệ (Trip Setting)
- Thấp áp (Under Voltage): 260-520V (3Ø-3W) hoặc 160-300V (3Ø-4W).
- Quá áp (Over Voltage): 260-520V (3Ø-3W) hoặc 160-300V (3Ø-4W).
- Tần số thấp/cao: 45.0 Hz đến 65.0 Hz.
- Bất đối xứng pha: 2% đến 30%.
- Độ trễ (Hysteresis): 0 đến 99V.
Thông số thời gian (Time Parameter)
- Trễ khi bật nguồn (Power ON Delay): 0.0 đến 99.9 giây.
- Trễ tác động ngắt (Trip Delay): 0.0 đến 999 giây.
- Thời gian phục hồi (Recovery Time): 0.0 đến 99.9 giây.
Thông số ngõ ra (Output)
- Số lượng Relay: 2 Relay độc lập.
- Loại tiếp điểm: 1-C/O (NO-C-NC).
- Công suất tải: 5A tại 230V AC (Tải thuần trở) hoặc 24V DC.
Hiển thị và Kích thước
-
Màn hình hiển thị: * Hàng trên: 3 chữ số, LED 7 đoạn, 0.4 inch.
-
Hàng dưới: 3 chữ số, LED 7 đoạn, 0.28 inch.
-
- Phím bấm: SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC/RST (Giảm/Reset).
- Kích thước ngoài: 90 (Cao) x 35 (Rộng) x 61.5 (Sâu) mm.
- Lắp đặt: Gắn thanh ray (Din-rail).
Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm: Tối đa 95% RH (Không ngưng tụ).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.