Tính năng bảo vệ (Features)
Thiết bị này cung cấp giải pháp bảo vệ toàn diện cho hệ thống điện đối với các lỗi sau:
- Quá áp (Over Voltage) và Thấp áp (Under Voltage).
- Quá tần số (Over Frequency) và Thấp tần số (Under Frequency).
- Mất cân bằng pha (Asymmetry), Mất pha (Phase Loss) và Ngược thứ tự pha (Phase Sequence).
- Tùy chọn Reset: Tự động (Auto), Thủ công (Manual) hoặc Reset khi điện áp về 0 (ZVR).
Thông số đầu vào (Input Specifications)
-
Dải điện áp đo trực tiếp:
-
Hệ 3 pha 4 dây (3Ø-4W) hoặc 1 pha 2 dây 1Ø-2W): 50V đến 300V AC (L-N).
-
Hệ 3 pha 3 dây (3Ø-3W): 85V đến 520V AC (L-L).
-
-
Tần số: 45.0 Hz đến 65.0 Hz.
-
Độ phân giải: 1 Volt.
-
Cấp chính xác: Class 1.0.
Thông số cài đặt ngưỡng ngắt (Trip Settings)
-
Thấp áp: * 85 – 520V AC (cho hệ 3Ø-3W).
-
50 – 300V AC (cho hệ 3Ø-4W / 1Ø-2W).
-
-
Quá áp: * 85 – 550V AC (cho hệ 3Ø-3W).
-
50 – 330V AC (cho hệ 3Ø-4W / 1Ø-2W).
-
- Tần số: Thấp/Quá tần số trong khoảng 45.0 Hz đến 65.0 Hz.
- Mất cân bằng pha: Điều chỉnh từ 2% đến 30%.
Thông số thời gian (Time Parameters)
- Thời gian trễ khi bật nguồn (Power ON Delay): 0 đến 99 giây.
- Thời gian trễ tác động ngắt (Trip Delay): 0 đến 999 giây.
- Thời gian phục hồi (Recovery Time): 0 đến 99 giây.
Ngõ ra và Nguồn nuôi (Output & Auxiliary Supply)
- Ngõ ra rơ le: 1 bộ tiếp điểm C/O (NO-C-NC).
- Định mức tiếp điểm: 10A, 230V AC.
- Nguồn nuôi (Auxiliary Supply): 100 đến 270V AC, 50-60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Tối đa 3 VA tại 230V AC.
Đặc điểm vật lý và Môi trường
- Hiển thị: LED 7 đoạn, 3 chữ số, màu đỏ, kích thước 0.4 inch.
- Kích thước: 75 (Cao) x 45 (Rộng) x 110 (Sâu) mm.
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm: Lên đến 95% RH (không ngưng tụ).
- Cấp bảo vệ: IP-65 cho mặt trước (theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.