Thông số đầu vào (Input)
- Dòng điện: Qua điện trở Shunt bên ngoài (0 đến 75mV DC).
- Tùy chọn Shunt: Có thể điều chỉnh từ -999 đến 9999 Amp.
- Điện áp: Đo trực tiếp từ 0 đến 1000V DC.
Thông số tính toán và Độ chính xác
| Tham số | Dải đo | Độ chính xác |
| Điện áp DC | 0.00 – 49.99 V DC | 1% của 49.99V |
| 50.0 – 199.9 V DC | 1% của 199.9V | |
| 200.0 – 399.9 V DC | 1% của 399.9V | |
| 400.0 – 1000 V DC | 1% của 1000V | |
| Dòng điện DC | -999 – 9999 A DC | 1% trên toàn dải (FSD) |
| Công suất (Watt) | 0000 – 9999 KW DC |
Hiển thị và Phím bấm
- Màn hình: 4 chữ số, 1 hàng, LED 7 đoạn, kích thước 0.8 inch (Màu Đỏ hoặc Trắng).
- Phím bấm: Set (Cài đặt), INC (Tăng), DEC (Giảm).
Kích thước và Lắp đặt
- Kích thước ngoài: 48 (Cao) x 96 (Rộng) x 26 (Sâu) mm.
- Kích thước lỗ cắt panel: 46 (Cao) x 92 (Rộng) mm.
Nguồn cấp và Điều kiện môi trường
- Nguồn cấp phụ: 100V đến 270V AC, 50/60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Khoảng 3VA tại 230V AC.
- Cấp chính xác: Class 1.0 (Tiêu chuẩn).
- Nhiệt độ hoạt động/Lưu trữ: 0 đến 55°C.
- Độ ẩm tương đối: Tối đa 95% RH (Không ngưng tụ).
- Cấp bảo vệ: IP-65 cho mặt trước (Theo yêu cầu, tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.