Thông số đầu vào (Input)
-
Điện áp xoay chiều (AC):
-
Đo trực tiếp (Dây – Dây): 50 đến 520V AC (L – L).
-
Đo trực tiếp (Dây – Trung tính): 30 đến 300V AC (L – N).
-
- Dòng điện đầu vào: 50mA đến 5A AC (Dùng biến dòng CT cho các dải cao hơn).
- Tỷ số biến dòng (CT Primary): 5A đến 6000A (Có thể lập trình).
- Tỷ số biến áp (PT Primary): 100V đến 500kV (Có thể lập trình).
- Tần số: 45.0 Hz đến 65.0 Hz.
Hiển thị & Cấp chính xác
- Màn hình: 3 hàng, mỗi hàng 3 chữ số, LED 7 đoạn màu ĐỎ.
- Thông số đo lường: Điện áp (V), Dòng điện (A), Tần số (Hz), và các giá trị trung bình (Average).
- Cấp chính xác: Class 1.0 hoặc Class 0.5 (Tùy phiên bản đặt hàng).
Nguồn cấp & Kích thước
- Nguồn phụ (Auxiliary Supply): 100V đến 270V AC, 50/60Hz.
- Công suất tiêu thụ: < 4VA.
- Kích thước ngoài: 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 43 (Sâu) mm.
- Kích thước lỗ cắt: 92 (Cao) x 92 (Rộng) mm.
Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm: Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ).
- Cấp bảo vệ: IP-65 cho mặt trước.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.