Thông số kỹ thuật chi tiết
| Danh mục | Thông số chi tiết |
| Hệ thống kết nối | 3 Pha – 3 Dây (3Ø – 3W) |
| Điện áp nguồn (L-L) | 280V đến 520V AC (Điện áp dây) |
| Ngõ ra (Output) | 1 tiếp điểm C/O (NO-C-NC) |
| Dòng tải tiếp điểm | 5A tại 230V AC hoặc 5A tại 28V DC (Tải trở) |
| Độ trễ (Hysteresis) | Cố định 6V (Dùng cho tự động Reset) |
| Chế độ Reset | Tự động Reset khi điều kiện lưới điện ổn định (Healthy Condition) |
Các tính năng bảo vệ và Thời gian đáp ứng
Thiết bị được thiết kế để ngắt tải ngay lập tức khi phát hiện các lỗi nguy hiểm cho động cơ:
- Bảo vệ mất pha (Phase Loss): Kích hoạt khi điện áp dây tụt xuống dưới 280V AC.
- Bất đối xứng pha (Phase Asymmetry): Kích hoạt khi sự lệch pha giữa các pha lớn hơn 40V AC.
- Bảo vệ thứ tự pha (Phase Sequence): Đảm bảo động cơ không quay ngược khi đấu sai dây.
Thời gian trễ (Delay Time):
-
Trễ khi bật nguồn (Power ON Delay): 5 giây (Giúp hệ thống ổn định trước khi đóng tải).
-
Trễ khi gặp lỗi (Trip Delay):
-
Lỗi thứ tự pha & Mất pha: < 200ms (Phản ứng cực nhanh để bảo vệ thiết bị).
-
Lỗi bất đối xứng pha: 5 giây.
-



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.