Thông số kỹ thuật hệ thống hóa
| Danh mục | Thông số chi tiết |
| Kích thước (Size) | 48 x 48 x 70 mm |
| Lỗ khoét tủ | 45 x 45 mm |
| Hiển thị (Display) |
LED 7 đoạn (3 chữ số): – Hàng trên: 0.6″ (Màu đỏ) – Hàng dưới: 0.3″ (Màu xanh) |
| Ngõ vào (Input) | NPN Proximity hoặc Micro Switch (Công tắc cơ) |
| Ngõ ra (Output) | 1 Rơ-le, loại tiếp điểm 2-C/O (Dòng tải 5A, 230V AC) |
| Nguồn cấp | 100 – 270V AC, 50-60Hz (Tiêu thụ ~4VA) |
| Phím bấm | SET, SHIFT, INC, ENT/RST |
Khả năng vận hành & Dải thời gian
Chế độ hoạt động:
Model này tập trung vào các chức năng thời gian tiêu chuẩn cho máy móc công nghiệp:
-
Delay On / Delay Off: Trễ đóng hoặc trễ ngắt đơn thuần.
-
Cyclic On / Cyclic Off: Chạy/Nghỉ tuần hoàn (lặp lại vô tận cho đến khi dừng cấp nguồn hoặc reset).
Dải thời gian (Cấu hình 3 chữ số):
-
Giây (Sec): 9.99s / 99.9s / 999s.
-
Phút (Min): 9.59m / 99.9m / 999m.
-
Giờ (Hour): 9.59h / 99.9h / 999h.
Tính năng điều khiển:
-
Cho phép đếm tiến (Up) hoặc đếm lùi (Down).
-
Khả năng Reset linh hoạt: Bằng phím bấm phía trước hoặc nối dây ra nút nhấn ngoài (Terminal Reset).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.