Thông số kỹ thuật chi tiết
| Danh mục | Thông số chi tiết |
| Hiển thị (Display) |
2 hàng LED 7 đoạn: – Hàng trên: 4 số, màu đỏ (0.56″) – Hàng dưới: 4 số, màu xanh (0.33″) |
| Phím bấm (Keys) | SET/ENT (Cài đặt), SHIFT (Dịch chuyển), INC (Tăng), RESET (Đặt lại) |
| Kích thước (Size) | 48 (Cao) x 48 (Rộng) x 70 (Sâu) mm |
| Lỗ cắt tủ (Cutout) | 45 (Cao) x 45 (Rộng) mm |
| Nguồn cấp (Supply) | 100 – 270V AC, 50-60Hz (Tiêu thụ ~4VA) |
| Ngõ ra (Output) | 2 Rơ-le (Relay 1 & 2), loại 1 C/O (NO-C-NC), tải 5A – 230V AC |
| Tín hiệu kích (Input) | NPN/PNP Proximity, Micro Switch, Limit Switch |
Khả năng lập trình & Hoạt động
-
Chế độ hoạt động (Operating Modes):
-
Forward – Reverse Timer: Điều khiển chạy thuận – dừng – chạy nghịch (ứng dụng cho động cơ).
-
Cyclic Timer: Chạy tuần hoàn (Bật/Tắt lặp lại).
-
Sequential Timer: Chạy tuần tự.
-
Combination Timer: Chế độ kết hợp.
-
-
Hướng đếm (Direction): Có thể cài đặt đếm Lên (UP) hoặc đếm Xuống (DOWN).
-
Dải thời gian (Time Range):
-
Giây: 9.999 / 999.9 / 9999
-
Phút: 99.59 / 999.9 / 9999
-
Giờ: 99.59 / 999.9 / 9999
-
-
Reset: Có thể reset bằng phím bấm mặt trước hoặc qua chân đấu nối (Terminal Reset).
Điều kiện môi trường & Bảo vệ
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C.
-
Độ ẩm: Tối đa 95% RH (không ngưng tụ).
-
Cấp bảo vệ: IP-65 cho mặt trước (theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001), giúp chống bụi và nước hiệu quả khi lắp trên mặt tủ điện.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.