Thông số kỹ thuật hệ thống hóa
| Danh mục | Thông số chi tiết |
| Kích thước (Size) | 72 x 72 x 45 mm (Kích thước tầm trung) |
| Lỗ khoét tủ | 68 x 68 mm |
| Hiển thị |
2 hàng LED 7 đoạn (3 chữ số): – Hàng trên (PV): 0.80″ – Hàng dưới (SV): 0.40″ |
| Phím bấm | SET, ENT/RST (Xác nhận/Reset), SHIFT, INC (Tăng) |
| Nguồn cấp | 100 – 270V AC, 50-60Hz (Tiêu thụ ~3VA) |
| Ngõ ra (Output) | 1 Rơ-le duy nhất, nhưng là loại 2-C/O (2 cặp tiếp điểm chung – đóng – mở), chịu tải 5A – 230V AC |
| Tín hiệu vào | Cảm biến Proximity (NPN/PNP) hoặc Công tắc (Micro Switch) |
Chế độ vận hành & Dải thời gian
Các chế độ hoạt động (Operating Modes):
Thiết bị tập trung vào các chức năng trễ và chu kỳ đơn:
-
Delay On: Trễ khi bật.
-
Delay Off: Trễ khi tắt.
-
Cyclic On: Chạy chu kỳ (Bật trước).
-
Cyclic Off: Chạy chu kỳ (Tắt trước).
Dải thời gian (Time Range):
Do hiển thị 3 chữ số, dải đo sẽ như sau:
-
Giây: 9.99 / 99.9 / 999
-
Phút: 9.59 / 99.9 / 999
-
Giờ: 9.59 / 99.9 / 999
Tính năng bổ sung:
-
Hướng đếm: Đếm lên (Up) hoặc đếm xuống (Down).
-
Reset: Bằng phím bấm mặt trước hoặc qua chân đấu nối phía sau.
Điều kiện môi trường và Bảo vệ
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C.
-
Độ ẩm: Tối đa 95% RH.
-
Cấp bảo vệ: IP-65 (Mặt trước) giúp chống bụi và nước bắn vào từ phía trước tủ điện.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.