Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Danh mục | Thông số chi tiết |
| Kích thước (Size) | 96 x 96 x 43 mm |
| Lỗ khoét mặt tủ | 92 x 92 mm |
| Hiển thị (Display) |
2 hàng LED 7 đoạn (3 chữ số): – Hàng trên (PV): 0.80″ (Đỏ) – Hàng dưới (SV): 0.40″ (Xanh) |
| Ngõ vào (Input) | Cảm biến Proximity loại NPN hoặc PNP |
| Ngõ ra (Output) | 1 Rơ-le, loại tiếp điểm 2-C/O (2 cặp NO-C-NC), dòng tải 5A, 230V AC |
| Nguồn cấp (Supply) | 100 – 270V AC, 50-60Hz (Tiêu thụ ~4VA) |
| Phím bấm | SET, SHIFT, INC, ENT/RST |
Chế độ vận hành và Thời gian
Các chế độ hoạt động (Operating Modes):
Thiết bị hỗ trợ 4 chế độ điều khiển thời gian cơ bản:
- Delay On: Trễ đóng (Sau khoảng thời gian cài đặt, rơ-le mới đóng).
- Delay Off: Trễ ngắt (Rơ-le đóng ngay lập tức và ngắt sau khoảng thời gian cài đặt).
- Cyclic On: Chạy chu kỳ (Bật trước, sau đó tắt và lặp lại).
- Cyclic Off: Chạy chu kỳ (Tắt trước, sau đó bật và lặp lại).
Dải thời gian (Time Range):
- Giây (Sec): 9.99 / 99.9 / 999
- Phút (Min): 9.59 / 99.9 / 999
- Giờ (Hour): 9.59 / 99.9 / 999
Hướng đếm: Có thể chọn đếm Lên (Up) hoặc đếm Xuống (Down).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.