Thông số đầu vào (Input)
Thiết bị tương thích với nhiều loại đầu dò nhiệt độ khác nhau:
| Loại cảm biến | Dải đo (°C) | Độ phân giải |
| Can J | 0 đến 600°C | 1°C |
| Can K | 0 đến 999°C | 1°C |
| PT-100 | -99 đến 400°C | 1°C |
| PT.1 (Số thập phân) | -19.9 đến 99.9°C | 0.1°C |
Độ chính xác hiển thị: ± 1% trên toàn dải đo (FSD) ±1ºC.
Hiển thị và Phím bấm
-
Màn hình hiển thị:
-
Hàng trên (PV): 3 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.63 inch.
-
Hàng dưới (SV): 3 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.30 inch.
-
-
Phím bấm: SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC (Giảm), ENT (Xác nhận).
Kích thước (Dimension)
- Kích thước ngoài: 48 (Cao) x 48 (Rộng) x 70 (Sâu) mm.
- Kích thước khoét lỗ mặt tủ: 45 (Cao) x 45 (Rộng) mm.
Phương pháp điều khiển
- Chế độ Đốt nóng (Heating): 1. Điều khiển PID tích hợp tự động dò thông số (Auto-Tuning). 2. Điều khiển Tỷ lệ thời gian (TP). 3. Điều khiển Bật-Tắt (ON-OFF).
- Chế độ Làm mát (Cooling): Điều khiển Bật-Tắt (ON-OFF).
Thông số ngõ ra (Output)
-
Ngõ ra Relay:
-
Số lượng: 01 ngõ ra.
-
Kiểu tiếp điểm: 1 C/O (NO-C-NC).
-
Công suất tải: 10A, 230V AC / 28V DC.
-
-
Ngõ ra điều khiển SSR (SSR Drive):
-
Tín hiệu: 12V DC, 30mA DC (Trạng thái On-Off).
-
Nguồn điện và Môi trường
- Nguồn cấp: 100 đến 270V AC, 50-60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Tối đa 4VA tại 230V AC.
- Điều kiện vận hành: 0°C đến 55°C; độ ẩm lên đến 95% RH.
- Cấp bảo vệ: IP-65 (mặt trước), giúp bảo vệ thiết bị trong môi trường ẩm bụi.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.