Thông số đầu vào (Input)
Thiết bị có khả năng cấu hình linh hoạt cho nhiều loại cảm biến:
-
Loại cảm biến hỗ trợ:
-
Cặp nhiệt điện (Thermocouple): J, K, R, S.
-
Nhiệt điện trở (RTD): PT-100 (3 dây).
-
-
Dải đo (Range):
-
J: 0 đến 600°C | J.1: 0.0 đến 400.0°C.
-
K: 0 đến 1200°C | K.1: 0.0 đến 500.0°C.
-
R & S: 0 đến 1750°C.
-
PT-100: -50 đến 400°C | PT.1: -50.0 đến 400.0°C.
-
- Độ chính xác: ± 1% FSD (Full Scale Deflection).
- Độ phân giải hiển thị: 0.1°C đối với cặp nhiệt điện và PT.1; 1°C đối với PT.
- Tốc độ lấy mẫu: 600 msec.
Thông số ngõ ra & Điều khiển (Output & Control)
- Chế độ điều khiển: PID (có Auto-tune), TP (Tỷ lệ thời gian), hoặc ON-OFF.
- Chế độ hoạt động: Đốt nóng (Heating) hoặc Làm mát (Cooling).
- Ngõ ra điều khiển:
-
Relay: 1 ngõ ra (Loại 1 C/O), chịu tải 5A tại 230V AC / 28V DC (Tải thuần trở).
-
SSR: 12V DC @ 30mA (Hoạt động song song với Relay).
-
Hiển thị và Phím bấm
-
Màn hình: 4 chữ số, LED 7 đoạn.
-
Giá trị thực tế (PV): Màu ĐỎ (0.59″).
-
Giá trị cài đặt (SV): Màu XANH LÁ (0.35″).
-
-
Phím bấm: 4 phím chức năng (SET, UP, DOWN, ENT) để cấu hình và vận hành.
Nguồn điện & Môi trường
- Nguồn cấp: Tiêu chuẩn 100-250V AC (50/60 Hz). Tùy chọn 24V DC.
- Công suất tiêu thụ: Tối đa 4VA.
- Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 55°C.
- Nhiệt độ lưu trữ: 0 đến 70°C.
- Độ ẩm: 95% RH (không ngưng tụ).
- Cấp bảo vệ: IP 65 cho mặt trước.
Đặc tính vật lý
Thiết bị được làm bằng nhựa ABS đúc, màu đen.
| Thông số | UTC-121G | UTC-221G | UTC-421G |
| Kích thước mặt (mm) | 96 x 96 | 72 x 72 | 48 x 48 |
| Kích thước khoét lỗ (mm) | 92 x 92 | 68 x 68 | 45 x 45 |
| Độ sâu phía sau panel | 50 mm | 85 mm | 95 mm |
| Trọng lượng | 210g | 240g | 150g |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.