Thông số đầu vào (Input Specification)
Bộ điều khiển này hỗ trợ nhiều loại cảm biến khác nhau với dải đo tương ứng:
| Loại cảm biến (Input) | Dải đo (Range) | Độ phân giải (Resolution) |
| Cặp nhiệt điện loại J | 0 – 600°C | 1°C |
| Cặp nhiệt điện loại J.1 | 0.0 – 600°C | 0.1°C |
| Cặp nhiệt điện loại K | 0 – 1200°C | 1°C |
| Cặp nhiệt điện loại K.1 | 0 – 500°C | 0.1°C |
| Cảm biến PT-100 | -50 – 400°C | 1°C |
| Cảm biến PT.1 | -50 – 400°C | 0.1°C |
-
Độ chính xác hiển thị: ±1% trên toàn dải đo (FSD) ±1°C.
Phương pháp điều khiển (Control Method)
Thiết bị có khả năng điều khiển linh hoạt cho cả hệ thống sưởi và làm mát:
-
Chế độ sưởi (Heating):
-
Điều khiển PID tự động dò (Auto-Tuning).
-
Điều khiển tỉ lệ thời gian (TP – Time Proportional).
-
Điều khiển BẬT-TẮT (ON-OFF).
-
-
Chế độ làm mát (Cooling):
-
BL.TP (Điều khiển tỉ lệ thời gian cho quạt hút/thổi).
-
Điều khiển BẬT-TẮT (ON-OFF).
-
-
Cảnh báo (Alarm): Hỗ trợ nhiều loại cảnh báo như: Cảnh báo Cao, Thấp, Thấp tuyệt đối, Trong dải (Inband), Ngoài dải tuyệt đối, Ngoài dải, Cảnh báo kết thúc.
Hiển thị và Phím bấm (Display and Keys)
-
Màn hình hiển thị:
-
Hàng trên (Upper): 4 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.56″ (thường hiển thị giá trị thực tế – PV).
-
Hàng dưới (Lower): 4 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.33″ (thường hiển thị giá trị cài đặt – SV).
-
-
Phím bấm: SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC (Giảm), ENT (Nhập/Xác nhận).
Nguồn điện (Power Supply)
-
Điện áp cung cấp: 100 đến 270V AC, tần số 50-60Hz.
-
Công suất tiêu thụ: Khoảng 4VA tại điện áp tối đa 230V AC.
Kích thước (Dimension)
-
Kích thước thân máy: 48(H) x 48(W) x 85(D)mm (Chuẩn kích thước vuông nhỏ).
-
Kích thước lỗ cắt tủ điện (Panel Cutout): 45(H) x 45(W)mm.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.