Thông số đầu vào (Input)
Thiết bị hỗ trợ các loại cảm biến sau:
| Loại cảm biến | Dải đo (°C) | Độ phân giải |
| Can J | 0 đến 600°C | 1°C |
| Can K | 0 đến 999°C | 1°C |
| PT-100 | -99 đến 400°C | 1°C |
| PT.1 (Số thập phân) | -19.9 đến 99.9°C | 0.1°C |
Độ chính xác hiển thị: ± 1% trên toàn dải đo (FSD) ±1ºC.
Hiển thị và Phím bấm
-
Màn hình:
-
Hàng trên (PV): 3 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.80 inch.
-
Hàng dưới (SV): 3 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.40 inch.
-
-
Phím bấm: SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC (Giảm), ENT (Xác nhận).
Phương pháp điều khiển
- Chế độ Đốt nóng (Heating): 1. Điều khiển PID có chức năng Tự động dò (Auto-Tuning). 2. Điều khiển Tỷ lệ thời gian (TP). 3. Điều khiển Bật-Tắt (ON-OFF).
- Chế độ Làm mát (Cooling): Điều khiển Bật-Tắt (ON-OFF).
Thông số ngõ ra (Output)
-
Ngõ ra Relay: * Số lượng: 01 ngõ ra.
-
Kiểu tiếp điểm: 1 C/O (Tiếp điểm chuyển đổi NO-C-NC).
-
Công suất định mức: 5A, 230V AC / 28V DC.
-
-
Ngõ ra SSR Drive:
-
Tín hiệu: 12V DC, 30mA DC (Trạng thái On-Off).
-
Nguồn điện và Kích thước
- Nguồn cấp: 100 đến 270V AC, 50-60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Tối đa 4VA tại 230V AC.
- Kích thước thiết bị: 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 43 (Sâu) mm.
- Kích thước khoét lỗ: 92 (Cao) x 92 (Rộng) mm.
Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm: Lên đến 95% RH (không ngưng tụ).
- Cấp bảo vệ: IP-65 cho mặt trước (theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529 : 2001).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.