Thông số ngõ vào và Chế độ hoạt động
-
Kích hoạt ngõ vào (Input Trigger): Kích hoạt khi bật nguồn (Power ON).
-
Chế độ bộ định thời (Timer Mode):
-
Delayed ON (Trễ bật).
-
Delayed OFF (Trễ tắt).
-
Cycle Timer (Định thời theo chu kỳ).
-
-
Dải thời gian (Range):
-
99.99 Giây / 999.9 Giây.
-
99.59 Phút / 99.59 Giờ.
-
999.9 Giờ.
-
Hiển thị và Phím bấm
-
Màn hình hiển thị (Display):
-
Hàng trên (Upper): 4 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.56”.
-
Hàng dưới (Lower): 4 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.40”.
-
-
Phím bấm (Keys): SET, SHIFT, INC (Tăng), ENT/RST (Xác nhận/Reset).
Thông số ngõ ra (Output)
-
Rơ-le: Có 8 Rơ-le đầu ra + Tính năng kết nối tầng (Cascade).
-
Chỉ báo LED:
-
Trạng thái Rơ-le (Relay Status).
-
Đơn vị thời gian (Time Unit).
-
-
Định mức (Rating): 5A, 230V AC.
Nguồn cấp và Kích thước
- Nguồn cấp (Supply Voltage): 100 đến 270V AC, tần số 50-60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Khoảng 5 VA @ 230V AC tối đa.
- Kích thước (Size): 96 (H) x 96 (W) x 54 (D) mm.
- Lỗ cắt bảng điện (Panel Cutout): 92 (H) x 92 (W) mm.
Điều kiện môi trường và Bảo vệ
- Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm: Lên đến 95% RH (không ngưng tụ).
- Cấp độ bảo vệ: IP-65 cho mặt trước (theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529 : 2001).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.