| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Dòng tải tối đa (Max Load Current) | 50A |
| Điện áp điều khiển (Control Input) | 4 – 32V DC hoặc 4 – 16mA (tùy phiên bản) |
| Điện áp tải (Load Output) | 24 – 480V AC |
| Kiểu đóng ngắt (Switching Type) | Zero Cross Over (Đóng ngắt tại điểm 0) |
| Điện áp ngược đỉnh (PIV) | 800V |
| Độ bền cách điện (Isolation) | 2500V AC |
| Thời gian đáp ứng | ON < 10ms, OFF < 10ms |
| Chỉ báo trạng thái | Đèn LED màu đỏ hiển thị trạng thái hoạt động |
| Kích thước (H x W x D) | 62 x 45 x 25 mm |
| Lắp đặt | Bắt vít trực tiếp hoặc gắn thanh ray (khi dùng kèm đế) |
Ứng dụng
-
Điều khiển nhiệt độ cho các lò nung, bể tôi kim loại công suất lớn.
-
Máy ép nhựa, máy đùn nhựa, máy sấy công nghiệp.
-
Hệ thống sưởi ấm tòa nhà hoặc các dàn đèn công suất cao.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.