Thông số ngõ vào (Input Specification)
Thiết bị hỗ trợ đa dạng các loại cảm biến và tín hiệu đầu vào công nghiệp:
| Loại ngõ vào | Dải đo (Range) | Độ phân giải (Resolution) |
| Cảm biến loại J | 0 đến 600°C | 1°C |
| Cảm biến loại K | 0 đến 1200°C | 1°C |
| Cảm biến PT-100 | -99 đến 400°C | 1°C |
| Cảm biến PT.1 | -99.9 đến 400.0°C | 0.1°C |
| Tín hiệu Analog (0-10V, 0-20mA, 4-20mA) | -999 đến 9999 | Tùy chỉnh (0.1, 0.01, 0.001, 0.0001) |
-
Độ chính xác hiển thị: ±1% trên toàn dải đo (FSD) ± 1°C.
Hiển thị và Phím bấm
-
Màn hình hiển thị:
-
Hàng trên (PV): 4 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.39″.
-
Hàng dưới (SV): 4 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.28″.
-
-
Phím bấm: SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC (Giảm), ENT (Xác nhận).
Phương thức điều khiển (Control Method)
-
Chế độ sưởi (Heating):
-
Điều khiển PID tích hợp chức năng tự động dò thông số (Auto-Tuning).
-
Điều khiển Bật-Tắt (ON-OFF).
-
-
Chế độ làm mát (Cooling):
-
Điều khiển tỉ lệ thời gian quạt thổi (BL.TP).
-
Điều khiển Bật-Tắt (ON-OFF).
-
Thông số ngõ ra (Output Specification)
- Rơ-le (Relay): 2 bộ rơ-le loại tiếp điểm NO-C, định mức 5A, 230V AC / 30V DC.
- Ngõ ra Analog: 4 đến 20mA DC.
- Nguồn cấp cảm biến (Transmitter supply): 24V DC.
- Truyền thông: Hỗ trợ giao thức Modbus RS-485.
Nguồn cấp & Kích thước
- Nguồn cấp phụ: 100 đến 270V AC, 50-60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Khoảng 7 VA tại 230V AC tối đa.
- Kích thước (HxWxD): 48 x 48 x 95 mm.
- Kích thước lỗ cắt: 45 x 45 mm.
Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm môi trường: Lên đến 95% RH (không ngưng tụ).
- Cấp độ bảo vệ: IP-65 cho mặt trước (theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.