Thông số ngõ vào (Input Specification)
Thiết bị hỗ trợ đa dạng các loại cảm biến và tín hiệu tiêu chuẩn:
| Loại ngõ vào | Dải đo (Range) | Độ phân giải (Resolution) |
| Cảm biến nhiệt loại J | 0 đến 600°C | 1°C |
| Cảm biến nhiệt loại K | 0 đến 1200°C | 1°C |
| Cảm biến nhiệt loại R | 0 đến 1800°C | 1°C |
| Cảm biến nhiệt loại E | 0 đến 600°C | 1°C |
| Cảm biến PT-100 | -99 đến 400°C | 1°C |
| Cảm biến PT.1 | -99.9 đến 400.0°C | 0.1°C |
| Tín hiệu Analog (0-10V, 0-20mA, 4-20mA) | -1999 đến 9999 | Tùy chỉnh (0.1, 0.01, 0.001, 0.0001) |
Độ chính xác hiển thị: ±1% trên toàn dải đo (FSD) ± 1 chữ số.
Hiển thị và Phím bấm
-
Màn hình hiển thị: * Hàng trên (PV): 4 chữ số, LED 7 đoạn màu Đỏ, kích thước 0.8″.
-
Hàng dưới (SV): 4 chữ số, LED 7 đoạn màu Xanh lá, kích thước 0.56″.
-
-
Phím bấm: SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC (Giảm), ENT (Xác nhận).
Phương thức điều khiển (Control Method)
- Chế độ sưởi (Heating): 1. Điều khiển PID với chức năng tự động dò thông số (Auto-Tuning). 2. Điều khiển Bật-Tắt (ON-OFF).
- Chế độ làm mát (Cooling): 1. Điều khiển tỉ lệ thời gian cho quạt thổi (BL.TP). 2. Điều khiển Bật-Tắt (ON-OFF).
- Cảnh báo (Alarm): Đa dạng chế độ: Cao/Thấp, Trong dải/Ngoài dải, Thấp tuyệt đối/Ngoài dải tuyệt đối.
Thông số ngõ ra (Output)
- Rơ-le (Relay): 2 bộ rơ-le loại 1 C/O (Tiếp điểm NO-C-NC), định mức 5A, 230V AC/30V DC.
- Ngõ ra Analog: 4 đến 20mA DC.
- Nguồn cấp cảm biến: 24V DC.
- Truyền thông: Hỗ trợ giao thức Modbus RS-485.
Nguồn cấp và Kích thước
- Nguồn cấp phụ: 100 đến 270V AC, 50-60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Khoảng 7 VA tại 230V AC tối đa.
- Kích thước: 96 x 96 x 54 mm (Lỗ cắt mặt tủ: 92 x 92 mm).
- Cấp độ bảo vệ: IP-65 (Mặt trước) theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529 : 2001.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.