Thông số nguồn cấp (Supply Voltage)
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Điện áp ngõ vào | 154 đến 500V AC, 3 pha 3 dây (3Ø3W) |
| Công suất tiêu thụ (Burden) | Tối đa 2VA tại 415V AC |
Thông số tác động (Tripping Parameters)
Thiết bị sẽ tự động ngắt (tripping) khi phát hiện các lỗi sau:
- Đảo pha (Phase Sequence): Thời gian phản ứng 500ms.
- Mất pha (Phase Loss): Thời gian phản ứng 500ms.
- Bất đối xứng pha (Phase Asymmetry): Thời gian phản ứng 5 giây khi độ lệch cố định ở mức 40V.
Chỉ báo LED và Ngõ ra
- Đèn LED hiển thị: Thông báo trạng thái lỗi Thứ tự pha, Mất pha và Bất đối xứng pha.
- Ngõ ra (Output): 1 Rơ-le 1C/O (tiếp điểm chuyển đổi), dòng tải 5A tại 230V AC (Tải trở).
Kích thước và Lắp đặt
- Kiểu lắp đặt: Lắp trên thanh ray (Din Rail Mounting).
- Kích thước mặt máy (Bezel): 90 x 17.5 mm (Thiết kế siêu mỏng).
- Chiều sâu lắp đặt: 62 mm.
Đặc điểm nổi bật
- Bảo vệ toàn diện: Tích hợp cả 3 chức năng bảo vệ quan trọng nhất cho hệ thống 3 pha (Mất pha, Đảo pha và Lệch pha) trong một thiết bị nhỏ gọn.
- Thiết kế mỏng (Slimline): Với chiều rộng chỉ 17.5 mm, thiết bị chiếm rất ít không gian trong tủ điện, tương đương với một MCB tép đơn.
- Dải điện áp rộng: Hoạt động linh hoạt trong dải điện áp từ 154V đến 500V AC, phù hợp cho nhiều tiêu chuẩn lưới điện 3 pha khác nhau.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.