Thông số Đầu vào (Input)
| Đặc tính | Chi tiết |
| Điện áp cung cấp | 100 – 270V AC (L-N) hoặc 127 – 350V DC |
| Dải tần số | 50 / 60 Hz |
| Dòng điện AC (Điển hình) | 2.1A @ 100V AC; 0.95A @ 270V AC |
| Hiệu suất (Điển hình) | > 89% @ 230V AC |
| Thời gian khởi động | < 1 giây @ 230V AC & < 3 giây @ 100V AC (Đầy tải) |
Thông số Đầu ra (Output)
| Đặc tính | Chi tiết |
| Dải điện áp đầu ra | 46 – 55V DC (Có thể điều chỉnh) |
| Dòng điện đầu ra | 2.5A tại 48V; 2.2A tại 55V |
| Độ nhiễu & Gợn sóng | < 1% điện áp đầu ra |
| Ổn định điện áp | ±1% (Line & Load Regulation) |
| Thời gian duy trì | < 60ms @ 230V AC & > 15ms @ 100V AC (Đầy tải) |
| Chỉ báo LED | LED 1: Power On (Có nguồn) |
Chế độ Bảo vệ (Protection)
- Cầu chì đầu vào: 3.15A-250V AC (Tích hợp bên trong).
- Bảo vệ quá tải: 110% đến 120% dòng định mức. Kiểu Hiccup; tự động phục hồi sau khi hết lỗi.
- Bảo vệ ngắn mạch: Chế độ Hiccup khi đầu ra bị chập; tự động phục hồi.
- Bảo vệ quá áp: 62V DC ±1V DC. Kiểu bảo vệ: Chốt (Latched). Lưu ý: Phải tắt và bật lại nguồn AC để khôi phục hoạt động.
- Bảo vệ quá nhiệt: Tự động tắt khi quá nhiệt; tự động bật lại khi nhiệt độ trở về mức bình thường.
- Cách điện (Input – Output): 2.5 KV.
Đặc tính Môi trường & Cơ khí
| Đặc tính | Chi tiết |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 50°C (Giảm công suất 3W/°C khi trên 50°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm tương đối | 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Kích thước (H x W x D) | 110 x 48 x 111 mm |
| Chất liệu vỏ | Nhựa Polycarbonate (PC) |
| Cỡ vít terminal | M3 (Lực siết: 0.5 N.m) |
| Cỡ dây (Wire Gauge) | 28-12 AWG |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.