Thông số Đầu vào (Input)
| Đặc tính | Chi tiết |
| Điện áp cung cấp | 100 đến 270V AC ±10% (L-N) |
| Dải tần số | 50 / 60 Hz |
| Dòng điện AC (Điển hình) | 0.49A @ 100V AC; 0.24A @ 270V AC |
| Hiệu suất (Điển hình) | > 85% @ 230V AC |
| Thời gian khởi động | < 1 giây @ 230V AC & < 3 giây @ 100V AC (Đầy tải) |
| Thời gian làm nóng | 5 phút |
Thông số Đầu ra (Output)
| Đặc tính | Chi tiết |
| Điện áp đầu ra | 24V DC |
| Dòng điện đầu ra | 1A tại 24V |
| Độ nhiễu & Gợn sóng | < 1% điện áp đầu ra (V out) |
| Ổn định điện áp | ±1% (Sai số khi thay đổi tải và dòng vào) |
| Thời gian duy trì | < 60ms @ 230V AC & > 15ms @ 100V AC (Đầy tải) |
Chế độ Bảo vệ (Protection)
- Cầu chì đầu vào: 2A-250V AC (tích hợp sẵn bên trong).
- Bảo vệ quá tải: 110% đến 120% dòng định mức. Kiểu Hiccup (ngắt quãng); tự động phục hồi sau khi hết trạng thái lỗi.
- Bảo vệ ngắn mạch: Chế độ Hiccup khi đầu ra bị ngắn mạch; tự động phục hồi sau khi lỗi được khắc phục.
- Bảo vệ quá nhiệt: Bộ nguồn tự tắt khi nhiệt độ vượt quá giới hạn; tự động bật lại khi nhiệt độ trở về mức vận hành bình thường.
Đặc tính Môi trường & Vật lý
| Đặc tính | Chi tiết |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh Ray (Din Rail) |
| Kích thước (H x W x D) | 90 x 22.5 x 75 mm |
| Chất liệu vỏ | Nhựa Polycarbonate (PC) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 50°C (Giảm công suất 3W/°C khi trên 50°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm tương đối | 95% RH (Không ngưng tụ) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.