Thông số Đầu vào (Input)
| Đặc tính | Chi tiết |
| Điện áp cung cấp | 100 – 270V AC (L-N) hoặc 127 – 370V DC |
| Dải tần số | 50 / 60Hz |
| Hệ số công suất (PF) | > 0.95 @ Đầy tải |
| Dòng điện AC (Điển hình) | 2.7A @ 100V AC; 1.2A @ 230V AC |
| Hiệu suất (Điển hình) | > 93% @ 230V AC |
| Thời gian khởi động | < 2 giây @ 230V AC (Đầy tải) |
Thông số Đầu ra (Output)
| Đặc tính | Chi tiết |
| Điện áp định mức | 24V DC |
| Dải điều chỉnh điện áp | 24 – 28V DC |
| Dòng điện đầu ra | 10A tại 24V; 8.57A tại 28V |
| Độ nhiễu & Gợn sóng | < 1% điện áp đầu ra |
| Ổn định điện áp | ±1% (Sai số khi thay đổi tải và dòng vào) |
| Thời gian duy trì | > 13ms tại 24V @ 100 / 230V AC (Đầy tải) |
Chế độ Bảo vệ (Protection)
- Cầu chì đầu vào: 4A-250V AC (tích hợp sẵn bên trong).
- Bảo vệ quá tải: 110% đến 140% dòng định mức. Kiểu Hiccup (ngắt quãng); tự động phục hồi sau khi hết trạng thái lỗi.
- Bảo vệ ngắn mạch: Chế độ Hiccup; tự động phục hồi khi lỗi được khắc phục.
- Bảo vệ quá áp: Bộ nguồn sẽ tự khóa (Latches off) nếu điện áp đầu ra đạt mức 31V DC ± 0.5V DC.
- Bảo vệ quá nhiệt: Tự động tắt khi nhiệt độ vượt quá giới hạn; tự động bật lại khi nhiệt độ môi trường trở về mức bình thường.
Đặc tính Môi trường & Vật lý
| Đặc tính | Chi tiết |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 50°C (Giảm công suất 3W/°C khi trên 50°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm | 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên thanh Ray (Din Rail) |
| Kích thước | 125 (Cao) x 55 (Rộng) x 135 (Sâu) mm |
| Chất liệu vỏ | Nhựa Polycarbonate (PC) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.