Thông số Ngõ vào (Input Specifications)
- Điện áp nguồn: 100 đến 270V AC (L-N) hoặc 127 đến 350V DC.
- Dải tần số: 50/60 Hz.
- Dòng điện AC (Điển hình): 0.450A tại 100V AC và 0.24A tại 270V AC.
- Hiệu suất (Điển hình): Đạt trên 85% tại mức 230V AC.
- Thời gian khởi động: Dưới 1 giây tại 230V AC và dưới 3 giây tại 100V AC (khi đầy tải).
Thông số Ngõ ra (Output Specifications)
- Điện áp ngõ ra: 15V DC (Xác định dựa trên mã PS15).
- Dòng điện ngõ ra: 8A (Xác định dựa trên mã 8A).
- Độ gợn sóng và nhiễu: Thấp hơn 1% điện áp ngõ ra.
- Độ ổn định (Line & Load Regulation): ±1%.
- Thời gian duy trì (Hold UP Time): Dưới 60ms tại 230V AC và trên 15ms tại 100V AC.
- Chỉ báo: LED hiển thị trạng thái nguồn đang bật (Power On).
Các chế độ Bảo vệ (Protection)
- Cầu chì ngõ vào: Tích hợp sẵn cầu chì nội bộ 2A-250V AC.
- Bảo vệ quá tải: Kích hoạt khi đạt 110% dòng ngõ ra định mức theo chế độ nấc cụt (Hiccup mode); tự động khôi phục sau khi lỗi được khắc phục.
- Bảo vệ ngắn mạch: Chế độ nấc cụt khi ngõ ra bị ngắn mạch; tự động khôi phục sau khi hết lỗi.
- Bảo vệ quá nhiệt: Tự động tắt nguồn khi nhiệt độ vượt quá giới hạn và tự động bật lại khi nhiệt độ trở về mức bình thường.
- Cách ly: Độ cách ly giữa Ngõ vào và Ngõ ra đạt 2.5 KV.
Đặc tính Môi trường & Cơ khí
- Nhiệt độ vận hành: Từ -25°C đến 50°C. Lưu ý giảm công suất ngõ ra 3W/°C khi nhiệt độ trên +50°C.
- Kiểu lắp đặt: Gắn trên thanh ray tiêu chuẩn (DIN Rail Mount).
- Kích thước: 90 (Cao) x 22.5 (Rộng) x 75 (Sâu) mm.
- Đấu nối:
-
-
Kích thước vít: M3.5 với lực siết 0.5 N.m.
-
Cỡ dây tương thích: 26-14 AWG.
-



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.