| Danh mục | Tên thông số (Tiếng Việt) | Chi tiết thông số |
| NGÕ VÀO (INPUT) | Tín hiệu đầu vào | 1 pha – 2 dây (1Ø-2 Wire) |
| Dòng sơ cấp (CT Primary) | Lên đến 9999A (Có thể lập trình) | |
| Dòng thứ cấp (CT Secondary) | Có thể chọn 1A hoặc 5A | |
| Hệ số công suất (PF) | 0.100 đến 1.000 | |
| Tần số | 45.0 đến 65.0 Hz | |
| HIỂN THỊ & PHÍM | Màn hình hiển thị | 4 chữ số, hiển thị 3 hàng, LED 7 đoạn, màu Đỏ (0.56″) |
| Phím bấm | Set (Cài đặt), Inc (Tăng), Dec (Giảm) | |
| KÍCH THƯỚC | Kích thước máy (mm) | 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 54 (Sâu) |
| Lỗ khoét tủ (mm) | 92 (Cao) x 92 (Rộng) | |
| ĐỘ CHÍNH XÁC | Cấp chính xác | Class 0.5 (Tiêu chuẩn) |
| NGUỒN CẤP | Điện áp nguồn phụ | 100 đến 270V AC/DC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 3VA | |
| ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG | Nhiệt độ vận hành/lưu kho | 0 đến 55°C |
| Độ ẩm tương đối | 95% RH (Không ngưng tụ) | |
| Cấp độ bảo vệ | IP-65 (Mặt trước) theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529 : 2001 |
- sale.lqe@gmail.com
- Giao hàng toàn quốc | Báo giá nhanh 24/7



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.