Thông số kỹ thuật
| Danh mục | Tên thông số (Tiếng Việt) | Chi tiết thông số |
| NGÕ VÀO | Loại cảm biến & Dải đo |
Can nhiệt J: 0 đến 400°C Can nhiệt K: 0 đến 500°C 3 Biến dòng (CT): 0.0 đến 60.0 A |
| Độ phân giải | 1°C đối với can nhiệt J và K | |
| Độ chính xác | ±1% FSD ± 1°C (FSD: Toàn dải đo) | |
| HIỂN THỊ & PHÍM | Màn hình hiển thị |
Hàng trên: 3 số, LED trắng (0.70″) Hàng giữa: 3 số, LED xanh lá (0.39″) Hàng dưới: 3 số, LED đỏ (0.33″) |
| Các phím bấm | SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC (Giảm), ENT (Xác nhận) | |
| KÍCH THƯỚC | Kích thước máy (mm) | 72 (Cao) x 72 (Rộng) x 85 (Sâu) |
| Lỗ khoét tủ (mm) | 68 (Cao) x 68 (Rộng) | |
| PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN | Chế độ Gia nhiệt (Heating) |
1. Điều khiển PID (tự động dò Auto-Tuning) 2. Điều khiển ON-OFF |
| Chế độ Làm mát (Cooling) |
1. Tỉ lệ thời gian quạt (BL.TP) 2. Điều khiển ON-OFF |
|
| Chế độ Cảnh báo (Alarm) | Lỗi đứt điện trở (Heater break), Khởi động lạnh, Cao, Thấp tuyệt đối, Trong dải, Ngoài dải tuyệt đối, Tắt, Ngoài dải, Thấp | |
| NGÕ RA | Ngõ ra Relay | 03 bộ Relay |
| Kiểu tiếp điểm |
Relay 1: 1 C/O (NO-C-NC) Relay 2 & 3: Loại NO-C (Thường mở) |
|
| Thông số tiếp điểm | 5A tại 230V AC / 28V DC | |
| Ngõ ra điều khiển SSR | Tín hiệu 24V DC, 30mA DC (Trạng thái On-Off) | |
| TRUYỀN THÔNG | Giao thức MODBUS | Cổng truyền thông RS-485 Modbus |
| NGUỒN CẤP | Điện áp nguồn | 100 đến 270V AC, tần số 50-60Hz |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 6VA tại 230V AC | |
| MÔI TRƯỜNG | Cấp độ bảo vệ | IP-65 (Mặt trước) theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001 |
| Điều kiện vận hành | 0°C đến 55°C; Độ ẩm lên đến 95% RH (không ngưng tụ) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.