| Danh mục | Tên thông số (Tiếng Việt) | Chi tiết thông số |
| NGÕ VÀO | Loại tín hiệu vào |
Điện áp: 0 đến 10V DC Dòng điện: 0-20mA DC hoặc 4-20mA DC |
| Thời gian lọc tín hiệu | 0.1 giây đến 10.0 giây | |
| Độ phân giải | Có thể chọn vị trí dấu phẩy thập phân: 0.1, 0.01, 0.001 hoặc 0001 | |
| Dải hiển thị | -999 đến 9999 (Cho tất cả các loại ngõ vào) | |
| Độ chính xác | ±1% FSD ± 1 chữ số (FSD: Toàn dải đo) | |
| HIỂN THỊ & PHÍM | Màn hình | 4 chữ số, LED 7 đoạn, màu đỏ, kích thước 0.56″ |
| Các phím bấm | SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC (Giảm), ENT (Xác nhận) | |
| KÍCH THƯỚC | Kích thước máy (mm) | 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 54 (Sâu) |
| Lỗ khoét tủ (mm) | 92 (Cao) x 92 (Rộng) | |
| NGÕ RA | Ngõ ra Relay | 02 bộ Relay |
| Kiểu Relay | 1 C/O (Tiếp điểm chuyển đổi NO-C-NC) | |
| Công suất tiếp điểm | 5A, 230V AC | |
| Nguồn nuôi cảm biến | Cung cấp nguồn 24V DC cho cảm biến (Transmitter Supply) | |
| NGUỒN CẤP | Điện áp nguồn | 100 đến 270V AC, tần số 50-60Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 4VA tại 230V AC | |
| MÔI TRƯỜNG | Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm tương đối | Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ) | |
| Cấp độ bảo vệ | IP-65 (Mặt trước) theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529 : 2001 |
- sale.lqe@gmail.com
- Giao hàng toàn quốc | Báo giá nhanh 24/7



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.