| THÔNG SỐ NGÕ VÀO |
|
| Tín hiệu ngõ vào |
3 Pha – 4 Dây (3Ø-4Wire) |
| Dòng sơ cấp biến dòng (CT) |
Lên đến 9999A (Có thể lập trình/cài đặt) |
| Hệ số công suất (PF) |
Trung bình và theo từng pha: 0.100 – 1.000 |
| Tần số |
45.00 – 60.00 Hz |
| Giờ có tải (Load hours) |
9999.59 Giờ/Phút |
| Giờ không tải (No load hours) |
9999.59 Giờ/Phút |
| Tốc độ vòng quay (RPM) |
3600 RPM tại 60 Hz & 2 cực (2-Pole) |
| THÔNG SỐ CÔNG SUẤT |
|
| Công suất hữu công (kW) |
Tổng và theo từng pha: 0.000 – 9999 KW |
| Công suất biểu kiến (kVA) |
Tổng và theo từng pha: 0.000 – 9999 KVA |
| Công suất phản kháng (kVAr) |
Tổng và theo từng pha: 0.000 – 9999 KVAr |
| HIỂN THỊ & PHÍM BẤM |
|
| Màn hình hiển thị |
8 chữ số, 7 đoạn, kích thước 0.5″, LED đỏ |
| Các phím chức năng |
SET/ENT (Cài đặt/Nhập), INC (Tăng), DEC (Giảm) |
| KÍCH THƯỚC |
|
| Kích thước (mm) |
96 (Cao) x 96 (Rộng) x 43 (Sâu) |
| Kích thước lỗ cắt (mm) |
92 (Cao) x 92 (Rộng) |
| NGUỒN CẤP (AUXILIARY) |
|
| Điện áp nguồn |
100 đến 270V AC/DC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ |
Khoảng 3 VA tại 230V AC (Tối đa) |
| ĐỘ CHÍNH XÁC |
|
| Cấp chính xác |
Class 0.5 |
| ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG |
|
| Nhiệt độ vận hành |
0°C đến 55°C |
| Độ ẩm tương đối |
Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Cấp độ bảo vệ |
IP-65 (Mặt trước) theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529 : 2001 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.