Thông số Đầu vào (Input)
-
Điện áp AC: * 30 – 300V AC (P-N)
-
50 – 520V AC (P-P)
-
-
Dòng điện AC:
-
Sơ cấp (CT Primary): Cài đặt từ 5A đến 6000A.
-
Thứ cấp (CT Secondary): 0.1A đến 5A AC.
-
- Tần số: 45.0 đến 65.0 Hz.
- Phương pháp đo: True RMS (đo giá trị hiệu dụng thực, chính xác ngay cả khi lưới điện có sóng hài).
Các chức năng Bảo vệ (Protection Features)
Sản phẩm này cực kỳ đa năng với các tính năng:
- Bảo vệ Dòng điện: Quá dòng (Over Current), Thấp dòng (Under Current), Ngắn mạch (Short Circuit).
- Bảo vệ Điện áp: Quá áp (Over Voltage), Thấp áp (Under Voltage).
- Bảo vệ Tần số: Quá tần số (Over Frequency), Thấp tần số (Under Frequency).
- Bảo vệ Pha: Mất pha (Phase Loss), Thứ tự pha (Phase Sequence), Mất cân bằng pha (Unbalance), Single Phase Preventer (Chống chạy 1 pha).
- Bảo vệ khác: Chống kẹt Rotor (Lock Rotor), Mất dây trung tính (Neutral Loss).
- Đặc biệt: Bảo vệ Chạm đất (Earth Fault) thông qua bộ biến dòng thứ tự không CBCT.
Cài đặt Thời gian (Time Parameters)
- Trễ khi cấp nguồn (Power On Delay): 0 – 99 giây.
- Trễ khởi động (Initial Time Delay): 0 – 99 giây.
- Trễ tác động lỗi (Trip Delay Time): 0 – 999 giây (cho phép cài đặt riêng cho từng loại lỗi)
Hiển thị và Điều khiển
- Màn hình: LED đỏ, 3 hàng, mỗi hàng 3 chữ số (kích thước 0.56 inch).
- Phím bấm: Scroll (Cuộn), SET (Cài đặt), RST (Reset), INC (Tăng), DEC (Giảm).
Ngõ ra và Nguồn nuôi
-
Ngõ ra: 2 Relay (Rơ-le).
-
Relay 1: Tiếp điểm 1 C/O (NO-C-NC), dòng tải 10A (250V AC).
-
Relay 2: Tiếp điểm NO-C, dòng tải 5A (250V AC).
-
- Nguồn cấp (Auxiliary Supply): 100 đến 270V AC/DC, 50/60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Tối đa 4VA.
Kích thước và Môi trường
- Kích thước: 96 x 96 x 54 mm (Mặt trước x Cao x Sâu).
- Kích thước khoét lỗ (Panel Cutout): 92 x 92 mm.
- Cấp bảo vệ: IP-65 (Mặt trước).
- Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 55°C.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.