Hiển thị và Kích thước
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Màn hình hiển thị | Màn hình đồ họa (Graphical Display) |
| Kích thước thiết bị | 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 54 (Sâu) mm |
| Kích thước lỗ cắt | 92 (Cao) x 92 (Rộng) mm |
Khả năng vận hành và Đầu vào (Input)
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Dải đếm (Range) | 0 – 999.999 |
| Số lượng mẻ (Batch Count) | 0 – 99 |
| Thời gian Tiến/Lùi | Tính bằng Milli giây (ms) |
| Cảm biến đầu vào |
• 2 Cảm biến tiệm cận NPN cho chức năng Tiến & Lùi • Cảm biến bắt vạch màu (Color Mark Sensor) loại NPN/PNP |
Thông số ngõ ra và Nguồn cấp
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Ngõ ra (Output) |
• 230V AC cho cuộn dây điều khiển (Control Winding) • 230V AC cho cuộn dây chính (Main Winding) và Còi báo (Buzzer) |
| Nguồn cấp | 230V AC, 50/60 Hz |
| Chế độ Reset | Reset tại mặt trước thiết bị |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ không tự xóa khi mất điện (Non-Volatile) |
Điều kiện môi trường và Bảo vệ
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm môi trường | Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
| Cấp độ bảo vệ | IP-65 cho mặt trước (Theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.