Thông số hiển thị và Kích thước
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Màn hình hiển thị |
Hiển thị kép (Double Display): • Hàng trên: 6 chữ số LED 7 đoạn (0.56″), màu Trắng hiển thị giá trị đếm • Hàng dưới: 4 chữ số LED 7 đoạn (0.4″), màu Xanh lá hiển thị RPM |
| Kích thước thiết bị | 72 (Cao) x 72 (Rộng) x 45 (Sâu) mm |
| Kích thước lỗ cắt | 68 (Cao) x 68 (Rộng) mm |
Khả năng đo lường và Ngõ ra
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Dải đo (Range) |
• Bộ đếm (Counter): 0 – 999.999 • Tốc độ vòng quay (RPM): 4 – 5.000 |
| Ngõ ra (Output) | 1 Rơ-le (Relay) 1C/O, 230V AC, dòng tải 5A |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận PNP/NPN (Tùy chọn) hoặc Công tắc hành trình (Micro Switch) |
| Chế độ Reset | Hỗ trợ Reset tại mặt trước hoặc bằng tiếp điểm phía sau |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ không tự xóa khi mất điện (Nonvolatile) |
Thông số nguồn và Môi trường
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Nguồn cấp | 100 đến 270V AC, 50/60Hz, Công suất tiêu thụ khoảng 4VA |
| Cấp độ bảo vệ | IP-65 mặt trước (Tùy chọn theo yêu cầu, tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001) |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm môi trường | Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn: Với kích thước mặt máy 72×72 mm, thiết bị phù hợp cho các không gian lắp đặt vừa phải trên tủ điện.
- Lưu trữ dữ liệu: Nhờ tính năng bộ nhớ Nonvolatile, thiết bị đảm bảo không làm mất dữ liệu đếm khi có sự cố ngắt nguồn.
- Độ bền công nghiệp: Khả năng chống bụi và nước mặt trước đạt chuẩn IP-65 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong các môi trường sản xuất có độ ẩm cao.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.