Thông số hiển thị và Kích thước
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Màn hình hiển thị |
Màn hình kép (Double Display): • Hàng trên: LED 7 đoạn 6 chữ số (0.56″), màu Trắng • Hàng dưới: LED 7 đoạn 4 chữ số (0.4″), màu Xanh lá |
| Kích thước thiết bị | 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 43 (Sâu) mm |
| Kích thước lỗ cắt | 92 (Cao) x 92 (Rộng) mm |
Khả năng đo lường và Điều khiển
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Dải đo (Range) |
• Bộ đếm (Counter): 0 – 999.999 • Tốc độ vòng quay (RPM): 0 – 9.999 |
| Ngõ ra (Output) | 1 Rơ-le (Relay) 1C/O, 5A, 230V AC |
| Loại cảm biến hỗ trợ | Cảm biến tiệm cận PNP/NPN (Tùy chọn) hoặc Công tắc hành trình (Micro Switch) |
| Chế độ Reset | Hỗ trợ Reset tại mặt trước thiết bị hoặc bằng tiếp điểm phía sau |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ không tự xóa khi mất điện (Nonvolatile) |
Thông số nguồn và Môi trường
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Nguồn cấp | 100 đến 270V AC/DC, 50/60Hz, khoảng 2.5VA |
| Cấp độ bảo vệ | IP-65 mặt trước (Tùy chọn theo yêu cầu, tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001) |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm môi trường | Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
Đặc điểm nổi bật
- Hiển thị đa năng: Hàng trên hiển thị tổng số đếm (6 chữ số), hàng dưới hiển thị tốc độ RPM (4 chữ số), giúp người vận hành theo dõi đồng thời cả hai thông số quan trọng của máy móc.
- Lưu trữ dữ liệu an toàn: Nhờ bộ nhớ Nonvolatile, mọi số liệu đang đếm sẽ được lưu lại an toàn ngay cả khi xảy ra sự cố mất điện đột ngột.
- Tính tương thích cao: Thiết bị có thể làm việc với nhiều loại cảm biến khác nhau (PNP, NPN hoặc công tắc cơ học), mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.