Thông số ngõ vào (Input)
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Tín hiệu ngõ vào | 0-20 mA DC, 4-20 mA DC hoặc 0-10V DC (Thiết lập sẵn tại nhà máy) |
| Trở kháng ngõ vào | < 100Ω |
| Hệ số nén tín hiệu chung (CMRR) | > 120dB (Điển hình) |
| Hệ số nhiệt độ | < 100 PPM |
Thông số ngõ ra (Output)
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Số lượng ngõ ra | 2 Ngõ ra độc lập (Output 1 & 2) |
| Tín hiệu ngõ ra | 0-20 mA, 4-20 mA hoặc 0-10V DC (Thiết lập sẵn tại nhà máy) |
| Thời gian đáp ứng | < 150ms |
| Trở kháng ngõ ra | < 500Ω |
Nguồn cấp & Kích thước
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Điện áp nguồn phụ | 100 đến 270V AC (50/60Hz) hoặc 24V DC (Thiết lập sẵn tại nhà máy) |
| Công suất tiêu thụ | 5VA tại 230V AC |
| Kích thước (HxWxD) | 76 (Cao) x 28 (Rộng) x 85 (Sâu) mm |
Thông số cách ly (Isolation)
| Danh mục | Chi tiết thông số |
| Loại cách ly | Cách ly quang học – 3 ngả (Optical – 3 way) |
| Mức cách ly (Giữa Nguồn – Vào – Ra) | Tối thiểu 1.5KV AC trong vòng 1 phút |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.