Thông số Đầu vào (Parameter Specification)
- Tín hiệu đầu vào (Input Signal): Hỗ trợ các hệ thống điện 3 pha 3 dây (3ø 3 Wire), 3 pha 4 dây (3ø 4 Wire) và 1 pha 2 dây (1ø 2 Wire).
- Dòng sơ cấp biến dòng (CT Primary): Lên đến 9999A (Có thể lập trình cài đặt).
- Dòng thứ cấp biến dòng (CT Secondary): Có thể lựa chọn loại 5A hoặc 1A.
- Dòng điện ngõ vào (Current Input): Từ 10mA đến 5A AC.
- Áp sơ cấp biến áp đo lường (PT Primary): Từ 100V đến 520kV (Có thể lập trình).
- Áp thứ cấp biến áp đo lường (PT Secondary): Từ 100V đến 520V (L-L) (Có thể lập trình).
- Hệ số công suất (PF): Trung bình và theo từng pha từ 0.100 đến 1.000.
- Tần số (Frequency): 45.00 – 60.00 Hz.
- Giờ có tải (Load hours): 9999.59 Giờ/Phút.
- Giờ không tải (No load hours): 9999.59 Giờ/Phút.
- Tốc độ vòng quay (RPM): 3600 RPM @ 60Hz & 2 cực.
Thông số Công suất (Power)
| Tham số | Dải hiển thị |
| Công suất thực (kW) Tổng | 0.000 – 9999 MW |
| Công suất thực (kW) mỗi Pha | 0.000 – 9999 MW |
| Công suất biểu kiến (kVA) Tổng | 0.000 – 9999 MVA |
| Công suất biểu kiến (kVA) mỗi Pha | 0.000 – 9999 MVA |
| Công suất phản kháng (kVAr) Tổng | 0.000 – 9999 MVAr |
| Công suất phản kháng (kVAr) mỗi Pha | 0.000 – 9999 MVAr |
Thông số Điện năng (Energy)
- Tổng điện năng hữu công (kWh Total): 000.000 – 99999999 kWh.
- Tổng điện năng biểu kiến (kVAh Total): 000.000 – 99999999 kVAh.
- Tổng điện năng phản kháng (kVArh Total): 000.000 – 99999999 kVArh.
Hiển thị & Kích thước (Display & Dimension)
- Màn hình hiển thị (Display): 8 chữ số, LED 7 đoạn kích thước 0.5″, màu đỏ.
- Phím bấm (Key): PRG (Lập trình), VAF (Áp/Dòng/Tần số), P (Công suất), E (Điện năng).
- Kích thước (Size): 90.5 (Cao) x 88 (Rộng) x 62 (Sâu) mm.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.