Thông số Ngõ vào (Input Specifications)
- Tín hiệu ngõ vào: Hỗ trợ linh hoạt các hệ thống 3 pha 3 dây (3Ø 3W), 3 pha 4 dây (3Ø 4W) hoặc 1 pha 2 dây (1Ø 2W).
- Điện áp trực tiếp (Voltage):
-
Điện áp pha (L-N): 20V đến 300V AC.
-
Điện áp dây (L-L): 35V đến 520V AC.
-
- Dòng điện sơ cấp (CT Primary): Có thể lập trình lên đến 6000A.
- Dòng điện thứ cấp (CT Secondary): Có thể lựa chọn 5A hoặc 1A.
- Điện áp sơ cấp (PT Primary): Có thể lập trình từ 100V đến 520kV.
- Điện áp thứ cấp (PT Secondary): Có thể lập trình từ 100V đến 520V (L-L).
- Chất lượng điện năng: Đo sóng hài (THD%) cho cả Điện áp và Dòng điện lên đến bậc 32.
Thông số Đo lường & Hiển thị (Measurement & Display)
-
Thông số cơ bản:
-
Hệ số công suất (PF): Trung bình và từng pha từ 0.100 đến 1.000.
-
Tần số: 45.00 Hz đến 60.00 Hz.
-
Tốc độ quay (RPM): 3600 RPM tại tần số 60Hz với động cơ 2 cực.
-
-
Thời gian vận hành:
-
Giờ có tải (Load hours): Tối đa 9999.59 Giờ/Phút.
-
Giờ không tải (No load hours): Tối đa 9999.59 Giờ/Phút.
-
-
Công suất (Power):
-
kW (Hữu công), kVA (Biểu kiến), kVAr (Phản kháng): Tổng và từng pha dải đo từ 0.000 đến 9999 MW/MVA/MVAr.
-
-
Năng lượng (Energy):
-
Tổng kWh, kVAh, kVArh: Hiển thị tối đa 12 chữ số (000.000 đến 999,999,999.999).
-
-
Màn hình & Phím bấm:
-
Màn hình LED đỏ: 3 hàng, mỗi hàng 4 chữ số, kích thước 0.57 inch.
-
Hệ thống phím bấm: SET/ENT, VAF, P/E, INC, DEC.
-
Cấp chính xác (Measurement Accuracy)
- Điện áp (V L-N & V L-L): ±0.5%.
- Dòng điện: ±0.5%.
- Tần số: ±0.5%.
- Hệ số công suất (PF): < 0.5%.
- Công suất (Hữu công, Biểu kiến, Phản kháng): < 0.5%.
- Năng lượng hữu công (Active Energy): Class 0.5.
4. Thông số Kỹ thuật Chung & Kích thước
- Nguồn cấp phụ (Auxiliary Supply): 100V đến 270V AC, 50/60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Khoảng 4VA tại 230V AC.
- Ngõ ra xung (Pulse Output – Tùy chọn): Áp ngoài 24V DC, dòng tối đa 25mA, độ rộng xung 50 – 500ms.
- Kích thước vật lý:
-
-
Kích thước máy (H x W x D): 96 x 96 x 54 mm.
-
Lỗ khoét tủ điện (Panel Cutout): 92 x 92 mm.
-
-
Cơ khí: Lắp đặt dạng mặt tủ (Panel Mount), vật liệu nhựa ABS.
-
Môi trường:
-
Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 55°C.
-
Độ ẩm: Lên đến 95% RH (không ngưng tụ).
-
Cấp bảo vệ: IP-65 cho mặt trước (theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001).
-



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.