Thông số Đầu vào (Input)
- Điện áp DC trực tiếp: Hỗ trợ dải đo từ 0.00V đến 1000V DC.
- Dòng điện DC: Đo thông qua điện trở Shunt ngoài với tín hiệu ngõ vào từ -75mV đến +75mV DC.
- Tùy chọn Shunt: Có thể thiết lập linh hoạt từ 5A đến 9999A DC.
- Dòng khởi động: 10mA (Phụ thuộc vào loại Shunt được chọn).
- Công suất tổn hao (Burden): < 0.2 VA.
Thông số Tính toán (Calculated Parameters)
| Tham số | Dải hiển thị | Độ chính xác |
| Điện áp DC | 0.00V – 1000V DC | 1% trên từng dải tương ứng |
| Dòng điện DC | -999 đến 9999A DC | 1% giá trị toàn thang đo (FSD) |
| Công suất (WATT) | -999 đến 9999 KW | 1% giá trị toàn thang đo (FSD) |
| Điện năng (KWH) | 0 đến 999999 KWH | 1% giá trị toàn thang đo (FSD) |
Hiển thị & Phím bấm (Display & Keys)
-
Màn hình hiển thị:
-
Dòng 1: 6 chữ số, LED 7 đoạn màu đỏ, kích thước 0.40″.
-
Dòng 3: 4 chữ số, LED 7 đoạn màu đỏ, kích thước 0.40″.
-
-
Chỉ báo LED: Đơn vị KW.
-
Phím bấm: RESET (Đặt lại), PRG (Lập trình), INC (Tăng), DEC (Giảm).
Nguồn nuôi phụ (Auxiliary Power Supply)
- Điện áp cấp: 100V đến 270V AC, tần số 50/60 Hz.
- Công suất tiêu thụ: Khoảng 5VA @ 230V AC.
Đặc tính Vật lý & Môi trường
- Kiểu lắp đặt: Lắp trên mặt tủ điện (Panel Mount).
- Kích thước: 96 (H) x 96 (W) x 54 (D) mm.
- Kích thước khoét lỗ: 92 x 92 mm.
- Chất liệu: Nhựa ABS.
- Cấp bảo vệ: IP65 cho mặt trước (theo yêu cầu).
- Kiểu đầu nối: Dạng kẹp (Barrier type), hỗ trợ dây dẫn kích thước 2.5 $mm^2$.
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm: 95% RH, không ngưng tụ.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.