| NGÕ VÀO |
Dòng điện xoay chiều (AC) |
1 đến 60 Ampe |
|
Phụ tải (Burden) |
< 0.2 VA |
|
Quá tải |
Lên đến 65A liên tục |
| THÔNG SỐ TÍNH TOÁN |
Số kênh đo |
6 dòng điện CT (biến dòng) khác nhau |
| HIỂN THỊ & PHÍM |
Màn hình hiển thị |
3 chữ số, LED 7 đoạn, 0.36 inch, màu đỏ |
|
Các phím bấm |
SET (Cài đặt), INC (Tăng số) |
| KÍCH THƯỚC |
Kích thước máy (mm) |
76 (Cao) x 28 (Rộng) x 118 (Sâu) |
| TRUYỀN THÔNG |
Giao thức |
Modbus RTU Serial |
|
Tiêu chuẩn kết nối |
RS-485 |
|
Phương thức truyền |
2 dây, Bán song công (Half Duplex) |
|
Khung dữ liệu (Data frame) |
N-8-0, N-8-1, N-8-2 |
|
Tốc độ truyền (Baud rate) |
2400, 4800, 9600, 19200, 38400 |
|
Địa chỉ Slave |
1 đến 127 |
|
Kiểu dữ liệu |
Số nguyên (Integer), Số thực (Float) |
| NGUỒN CẤP |
Điện áp nguồn phụ |
24V DC |
| MÔI TRƯỜNG |
Nhiệt độ hoạt động/lưu kho |
0 đến 55°C |
|
Độ ẩm tương đối |
95% RH (Không ngưng tụ) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.