Thông Số Kỹ Thuật
| Danh mục | Tên thông số (Tiếng Việt) | Chi tiết thông số |
| NGÕ VÀO | Loại tín hiệu vào | Cảm biến tiệm cận NPN/PNP hoặc Công tắc hành trình (Micro Switch) |
| HIỂN THỊ & PHÍM | Màn hình hiển thị |
Hàng trên: 6 chữ số, LED 7 đoạn, màu đỏ (0.40″) Hàng dưới: 4 chữ số, LED 7 đoạn, màu xanh (0.40″) |
| Các phím bấm | SET/ENT (Cài đặt), SHIFT (Dịch chuyển), INC (Tăng số), RESET (Thiết lập lại) | |
| KÍCH THƯỚC | Kích thước máy (mm) | 72 (Cao) x 72 (Rộng) x 45 (Sâu) |
| Kích thước lỗ khoét mặt tủ | 68 (Cao) x 68 (Rộng) | |
| THÔNG SỐ CHUNG | Bộ nhớ | Bộ nhớ duy trì (Không bị mất dữ liệu khi mất điện) |
| Hướng đếm | Đếm lên (UP) hoặc Đếm xuống (DOWN) | |
| Tùy chọn Reset | Reset bằng nút bấm mặt trước hoặc Reset qua chân đấu nối phía sau | |
| NGÕ RA | Ngõ ra Relay | 01 bộ Relay |
| Loại Relay | Tiếp điểm 1 C/O (bao gồm chân Thường mở – Chung – Thường đóng) | |
| Công suất tiếp điểm | 5A, 230V AC | |
| NGUỒN CẤP | Điện áp nguồn | 100 đến 270V AC, tần số 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 4 VA tại 230V AC (Tối đa) | |
| MÔI TRƯỜNG | Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm tương đối | Lên đến 95% RH (không ngưng tụ) | |
| Cấp độ bảo vệ | IP-65 cho mặt trước (Chống bụi và tia nước) |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.