Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Danh mục | Thông số kỹ thuật | Chi tiết nội dung |
| Ngõ vào (Input) | Loại tín hiệu đầu vào | Cảm biến tiệm cận NPN/PNP, Công tắc hành trình (Micro Switch) |
| Hiển thị & Phím bấm | Màn hình hiển thị |
Hàng trên: 6 số, 7 đoạn, LED đỏ (0.56″) Hàng dưới: 4 số, 7 đoạn, LED xanh (0.40″) |
| Các phím chức năng | SET/ENT (Cài đặt), SHIFT (Dịch chuyển), INC (Tăng), RESET (Thiết lập lại) | |
| Kích thước | Kích thước máy (mm) | 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 43 (Sâu) |
| Kích thước khoét lỗ (mm) | 92 (Cao) x 92 (Rộng) | |
| Thông số chung | Bộ nhớ | Bộ nhớ không lưu biến (Dữ liệu không mất khi cúp điện) |
| Hướng đếm | Đếm lên (UP) / Đếm xuống (DOWN) | |
| Tùy chọn Reset | Reset bằng phím mặt trước hoặc Reset qua chân đấu nối (Terminal) | |
| Ngõ ra (Output) | Ngõ ra Relay | 1 bộ tiếp điểm |
| Loại Relay | 1 C/O (gồm chân NO-C-NC) | |
| Công suất tiếp điểm | 5A, 230V AC | |
| Nguồn cấp (Auxiliary) | Điện áp nguồn | 230V AC, tần số 50Hz |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 2.5 VA @ 230V AC (Tối đa) | |
| Điều kiện môi trường | Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm tương đối | Lên đến 95% RH (không ngưng tụ) | |
| Cấp bảo vệ | IP-65 (Mặt trước) theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529 : 2001 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.