| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
| THÔNG SỐ NGÕ VÀO | |
| Dòng điện ngõ vào | 30 mA đến 30.00 A AC thông qua biến dòng thứ cấp (CBCT) |
| Dải hiển thị dòng rò | 0.030 đến 30.00 Amp AC |
| Độ phân giải |
• Dải mA: 0.001 A • Dải trên 10A: 0.01 A |
| HIỂN THỊ & PHÍM BẤM | |
| Màn hình hiển thị |
• Hàng TRÊN: 4 chữ số, LED 7 đoạn 0.56″ (Màu Đỏ) • Hàng DƯỚI: 4 chữ số, LED 7 đoạn 0.56″ (Màu Trắng) |
| Phím bấm | SET (Cài đặt), RST (Reset), INC/TEST (Tăng/Kiểm tra), DEC (Giảm) |
| THÔNG SỐ NGÕ RA | |
| Số lượng Rơ-le | 2 Rơ-le độc lập |
| Loại tiếp điểm | 2 bộ tiếp điểm đảo chiều (NO-C-NC) |
| Công suất tiếp điểm | 10A, 230V AC (Tải thuần trở) |
| NGUỒN CẤP & KÍCH THƯỚC | |
| Điện áp nguồn | 100 đến 270V AC/DC, 50/60Hz |
| Kích thước (mm) | 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 54 (Sâu) |
| Khoét lỗ mặt tủ | 92 x 92 mm |
| ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG | |
| Cấp bảo vệ | IP-65 mặt trước (theo IS/IEC 60529 : 2001) |
| Nhiệt độ & Độ ẩm | 0°C đến 55°C; lên đến 95% RH (không ngưng tụ) |
- sale.lqe@gmail.com
- Giao hàng toàn quốc | Báo giá nhanh 24/7



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.