| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
| THÔNG SỐ NGÕ VÀO | |
| Dòng điện ngõ vào | 5 Amp AC (Lấy từ CBCT hoặc CT thông thường) |
| Dải cài đặt (Range) | 10% đến 100% |
| Độ phân giải | 1% |
| HIỂN THỊ VÀ PHÍM BẤM | |
| Màn hình hiển thị |
• Hàng TRÊN: 3 chữ số, LED 7 đoạn 0.4 inch (Màu Trắng) • Hàng DƯỚI: 3 chữ số, LED 7 đoạn 0.28 inch (Màu Xanh lá) |
| Phím bấm | SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC/RST (Giảm hoặc Reset lỗi) |
| THÔNG SỐ NGÕ RA | |
| Số lượng Rơ-le | 2 Rơ-le độc lập |
| Loại tiếp điểm |
• Rơ-le 1: NO-C-NC (Tiếp điểm đảo chiều) • Rơ-le 2: NO-C (Tiếp điểm thường mở) |
| Công suất tiếp điểm | 5A, 250V AC / 30V DC |
| NGUỒN CẤP PHỤ | |
| Điện áp nguồn | 100 đến 270V AC/DC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3VA @ 230V AC |
| KÍCH THƯỚC & MÔI TRƯỜNG | |
| Kích thước (mm) | 90 (Cao) x 35 (Rộng) x 61.5 (Sâu) – Dạng mỏng gắn thanh ray |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm môi trường | Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
- sale.lqe@gmail.com
- Giao hàng toàn quốc | Báo giá nhanh 24/7



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.