| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
| THÔNG SỐ NGÕ VÀO | |
| Dòng điện ngõ vào | 0.030 đến 30.00 A AC (Thông qua biến dòng CBCT bên ngoài) |
| Dải hiển thị dòng rò | 0.030A đến 30.00 Amp |
| Độ phân giải |
• Dải mA: 0.001 mA (Độ nhạy cực cao) • Dải trên 10A: 0.01 A |
| HIỂN THỊ VÀ PHÍM BẤM | |
| Màn hình hiển thị | LED 7 đoạn, 4 chữ số, kích thước 0.34 inch (Màu Đỏ) |
| Phím bấm | Test (Kiểm tra hệ thống), Rst (Reset lỗi) |
| THÔNG SỐ NGÕ RA | |
| Số lượng Rơ-le | 1 Rơ-le |
| Loại tiếp điểm | NO – C – NC (Tiếp điểm đảo chiều) |
| Công suất tiếp điểm | 5A, 230V AC (Tải thuần trở) |
| NGUỒN CẤP PHỤ | |
| Điện áp nguồn | 100 đến 270V AC/DC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3VA @ 250V AC |
| ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG | |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm môi trường | Lên đến 95% RH |
- sale.lqe@gmail.com
- Giao hàng toàn quốc | Báo giá nhanh 24/7



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.