| THÔNG SỐ NGÕ VÀO (INPUT) |
|
| Dòng điện DC |
Qua trở Shunt bên ngoài (Dải -75mV đến +75mV DC) |
| Tùy chọn Shunt |
Cài đặt linh hoạt từ 1 đến 9999 Amp |
| Điện áp DC |
Đo trực tiếp từ -1500V đến 1500V DC |
| THÔNG SỐ HIỂN THỊ |
|
| Màn hình |
2 dòng LED 7 đoạn, 4 chữ số, kích thước 0.65″ (Màu Đỏ & Trắng) |
| Phím bấm |
SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC (Giảm) |
| THÔNG SỐ ĐO LƯỜNG |
|
| Điện áp DC |
-1500V đến 1500V DC (Độ chính xác 0.5% FSD) |
| Dòng điện DC |
-999A đến 9999A DC |
| Công suất (Watt) |
-999kW đến 9999kW |
| Cấp chính xác |
Class 0.5 (Rất cao) |
| TRUYỀN THÔNG |
RS-485 MODBUS RTU (Kết nối máy tính/PLC) |
| NGÕ RA RƠ-LE |
|
| Số lượng rơ-le |
2 Rơ-le bảo vệ |
| Loại tiếp điểm |
1 C/O (Tiếp điểm đảo chiều NO-C-NC) |
| Công suất tải |
10A, 230V AC / 28V DC (Tải thuần trở) |
| THÔNG SỐ BẢO VỆ |
Quá áp, Thấp áp, Quá dòng, Thấp dòng |
| NGUỒN CẤP PHỤ |
|
| Điện áp nguồn |
24V đến 270V AC/DC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ |
Khoảng 5VA @ 270V AC |
| KÍCH THƯỚC & BẢO VỆ |
|
| Kích thước mặt máy |
72 (Cao) x 72 (Rộng) x 85 (Sâu) mm |
| Khoét lỗ mặt tủ |
68 (Cao) x 68 (Rộng) mm |
| Cấp bảo vệ |
IP-65 (Chống bụi & nước mặt trước) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.